Gigabyte Aero 15 OLED

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
Intel Core i9 9980HK
RAM
RAM
DDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Pin
Pin
94.24 Wh

Gigabyte Aero 15 OLED Giá


Gigabyte Aero 15 OLED Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte Aero 15 OLED
Phiên bản
N/A
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64 bit
CPU
Intel Core i9 9980HK
RAM
DDR4
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
3840x2160
Lưu trữ
512 GB
Pin
94.24 Wh
Trọng lượng
2.20 kg

Gigabyte Aero 15 OLED Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gigabyte
Phiên bản
N/A
Môhình
Gigabyte Aero 15 OLED
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
357.0 mm
Trọng lượng
2.20 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
249.0 mm
độ dày
24.7 mm

BàN PHíM

Bố cục
Qwerty
Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
3840x2160
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Tốc độ làm mới
60 Hz
Bề mặt
Bóng

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Tốc độ turbo tối đa
5 GHz
Loạt
Intel Core i9
Môhình
Intel Core i9 9980HK

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4
Tốc độ xung nhịp
2667 MHz
Số lượng khe cắm
2
Các khe trống
0

GPU

Bộ nhớ video
8 GB
Môhình
Nvidia GeForce RTX 2070 Max-Q Design
Loại
Tích hợp

LưU TRữ

Thương hiệu
Intel SSDPEKKW512G7
Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng
512 GB
Không gian sẵn có
395.8 GB
Dạng hình thức
M.2
Số lượng ổ đĩa
1
Loại
SSD/Flash

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB

ổ đĩA QUANG

Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
94.24 Wh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11ax (Wi-Fi 6)
Adapter wifi
Killer Wi-Fi 6 AX1650x 160Mhz
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

DâY DẫN

Adapter ethernet
Killer E2600
Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Cổng LAN

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

đặc điểm
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64 bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng thunderbolt 3 (loại c)
1
Phiên bản hdmi
2.0
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
SD
Cổng âm thanh analog
1
Các tính năng bổ sung
HDMI

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đốt dvd
Ghi đĩa DVD
đốt blu-ray
Ghi đĩa Blu-ray
đọc blu-ray
Đọc đĩa Blu-ray
4g (lte)
4G (LTE)
Displayport
DisplayPort
Vga
Cổng VGA
Kensington slot
Khe Kensington
Trạm gắn
Bộ đế gắn
Mini displayport
Mini DisplayPort
Micro hdmi
Cổng Micro HDMI
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Dual camera
Webcam kép
đèn flash
Đèn nháy máy ảnh
Tương thích với windows hello
Webcam tương thích Windows hello
Cảm biến gia tốc
Cảm biến gia tốc
Nfc
NFC
Pin có thể tháo rời
Pin tháo rời
Microsd card
Máy đọc thẻ MicroSD
La bàn
La bàn
Gps
GPS
Webcam
Webcam
Pen input compatibility
Tương thích nhập bút
3g
3G
AERO 15 KB-7ES1130SH
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
15.6 in
16 GB
GA-P27K-8G-750G
1920x1080
Intel Core i7 4700MQ
127 ppi
8 GB
AERO 14K V7-CF4G
2560x1440
Intel Core i7 7700HQ
210 ppi
16 GB
U4 UD-70DE823SD
1920 x 1080 pixels
i7-1195G7
14 in
16 GB
AORUS 15-XA-7ES5252W
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
15.6 in
16 GB
SABREPRO15-CF2
1920x1080
Intel Core i7 7700HQ
141 ppi
8 GB
AERO 17 HDR YB-9NL4750SP
3840x2160
Intel Core i9 10980HK
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte Aero 15 OLED


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn