Packard Bell EasyNote TS11-SB-041

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 7 Home Premium
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
AMD A4-3300M
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
100 ppi
Pin
Pin
48 Wh

Packard Bell EasyNote TS11-SB-041 Giá


Packard Bell EasyNote TS11-SB-041 Thông số chính


Thương hiệu
Packard Bell
Mẫu
Packard Bell EasyNote TS11-SB-041
Phiên bản
LX.BXA02.010
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 7 Home Premium
CPU
AMD A4-3300M
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
6 GB
Màn hình
15.6 in
Mật độ điểm ảnh
100 ppi
Độ phân giải
1366x768
Lưu trữ
500 GB
Pin
48 Wh
Trọng lượng
2.51 kg

Packard Bell EasyNote TS11-SB-041 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Packard Bell
Phiên bản
LX.BXA02.010
Môhình
Packard Bell EasyNote TS11-SB-041
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
2.51 kg
Trọng lượng không kèm pin
2.21 kg

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366x768
Mật độ điểm ảnh
100 ppi

Thành phần bên trong

CPU

Loạt
AMD A
Môhình
AMD A4-3300M
Chipset bo mạch chủ
AMD A70M

RAM

Dung lượng
6 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR3
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz
Số lượng khe cắm
2
Các khe trống
0

GPU

Môhình
AMD Radeon HD 6480G
Loại
Tích hợp

LưU TRữ

Thương hiệu
Western Digital WD5000BPVT
Dung lượng
500 GB
Tổng dung lượng
500 GB
Loại
Ổ cứng

ổ CứNG HDD

Tốc độ
5400 rpm

ổ đĩA QUANG

Thương hiệu
Lite-On DS8A5SH
Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48 Wh
Dung lượng (mah)
4400 mAh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11n (Wi-Fi 4)
Adapter wifi
Atheros AR5B97

DâY DẫN

Adapter ethernet
Broadcom Netlink Gigabit Ethernet.
Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 7 Home Premium

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,1 gen 1
0
Số lượng cổng thunderbolt
0
Số cổng usb 2,0
3
Số lượng cổng firewire (ieee 1394)
0
Số lượng cổng firewire 4-pin (mini)
0
Số lượng cổng firewire 6-pin (fw400)
0
Số lượng cổng firewire 9-pin (fw800)
0
Số lượng cổng esata
0
Sự mở rộng
  • MS
  • SD
  • XD
Cổng âm thanh analog
2
Loại expresscard
-
Pc card type ii
0
Các tính năng bổ sung
  • HDMI
  • VGA

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đốt blu-ray
Ghi đĩa Blu-ray
đọc blu-ray
Đọc đĩa Blu-ray
Displayport
DisplayPort
Trạm gắn
Bộ đế gắn
Mini displayport
Mini DisplayPort
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Microsd card
Máy đọc thẻ MicroSD
3g
3G
Bluetooth
Bluetooth
3d display
Màn hình 3D
Tv out
TV Out
Cf card
Máy đọc thẻ CF
Modem
Modem
Dvb-t tv tuner
Bộ điều chỉnh TV DVB-T
Analog tv tuner
Bộ điều chỉnh TV Analog
LX.BXH02.005
1366x768
AMD A4-3300M
100 ppi
6 GB
NX.BQ7MH.001
1366x768
Intel Pentium P6200
100 ppi
4 GB
LX.BVV02.022
1600x900
Intel Core i5 2430M
106 ppi
6 GB
LX.B7702.001
1366x768
Intel Pentium Dual-Core T4300
100 ppi
4 GB
LX.B7802.001
1366x768
Intel Pentium Dual-Core T4300
100 ppi
4 GB
PC10E01786
1280x800
Intel Pentium Dual-Core T2330
98 ppi
3 GB
LU.BUN0D.030
1024x600
Intel Atom N570
119 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Packard Bell EasyNote TS11-SB-041


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn