Sony Vaio

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 7 Home Premium
Màn hình
Màn hình
15.5 in
CPU
CPU
Intel Core i3 2370M
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
640 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.31 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1366x768

Sony Vaio Giá


Sony Vaio Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Vaio
Phiên bản
SVE-1511R9E/B
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 7 Home Premium
Phiên bản hệ điều hành
64 bit
CPU
Intel Core i3 2370M
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
1.31 MP
Màn hình
15.5 in
Mật độ điểm ảnh
101 ppi
Độ phân giải
1366x768
Lưu trữ
640 GB
Trọng lượng
3.50 kg

Sony Vaio Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Phiên bản
SVE-1511R9E/B
Môhình
Sony Vaio SVE-1511R9E/B
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 4905524879988
  • 4905524879063
  • 4905524879957

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
371.9 mm
Trọng lượng
3.50 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
253.5 mm
độ dày
35.1 mm

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.31 MP
Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

đường chéo
15.5 in
độ phân giải (h x w)
1366x768
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
101 ppi
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Loạt
Intel Core i3
Môhình
Intel Core i3 2370M
Chipset bo mạch chủ
Intel HM76

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR3
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz
Số lượng khe cắm
1

GPU

Môhình
Intel HD Graphics 3000
Loại
Tích hợp

LưU TRữ

Dung lượng
640 GB
Tổng dung lượng
640 GB
Số lượng ổ đĩa
1
Loại
Ổ cứng

ổ CứNG HDD

Dung lượng
640 GB
Tốc độ
5400 rpm

ổ đĩA QUANG

Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11n (Wi-Fi 4)
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 4.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Cổng LAN

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 7 Home Premium
Phiên bản bit của hệ điều hành
64 bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,1 gen 1
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
3
Số lượng cổng firewire (ieee 1394)
0
Sự mở rộng
  • MS
  • SD
Loại expresscard
-
Pc card type ii
0
Các tính năng bổ sung
  • HDMI
  • Khe Kensington

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đốt blu-ray
Ghi đĩa Blu-ray
đọc blu-ray
Đọc đĩa Blu-ray
Displayport
DisplayPort
Vga
Cổng VGA
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
3g
3G
Hồng ngoại
Hồng ngoại
Tv out
TV Out
VPCM11M1E/B
1024x600
Intel Atom N450
118 ppi
1 GB
VPCW11S1E/P
1280x800
Intel Atom N280
149 ppi
1 GB
SVF15A1S2ES
1920x1080
Intel Core i7 3537U
142 ppi
8 GB
SVE1513Y1ESI
1366x768
Intel Core i7 3632QM
101 ppi
8 GB
SVS13A2Z9ES
1600x900
Intel Core i7 3520M
138 ppi
12 GB
VPCF12S1E/B
1920x1080
Intel Core i7 740QM
134 ppi
6 GB
VGNCS31S/V
1280x800
Intel Core 2 Duo T6500
107 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Sony Vaio


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn