Sony Vaio SVE-1513B1EW

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8
Màn hình
Màn hình
15.5 in
CPU
CPU
Intel Pentium 2020M
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.31 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1366x768

Sony Vaio SVE-1513B1EW Giá


Sony Vaio SVE-1513B1EW Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Vaio SVE-1513B1EW
Phiên bản
SVE1513B1EW
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8
Phiên bản hệ điều hành
64 bit
CPU
Intel Pentium 2020M
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
1.31 MP
Màn hình
15.5 in
Mật độ điểm ảnh
101 ppi
Độ phân giải
1366x768
Lưu trữ
500 GB
Trọng lượng
2.70 kg

Sony Vaio SVE-1513B1EW Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Phiên bản
SVE1513B1EW
Môhình
Sony Vaio SVE-1513B1EW
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 4548736704282
  • 4548736704343

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
371.9 mm
Trọng lượng
2.70 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
253.5 mm
độ dày
25.4 mm

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.31 MP
Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

đường chéo
15.5 in
độ phân giải (h x w)
1366x768
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
101 ppi
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Loạt
Intel Pentium
Môhình
Intel Pentium 2020M
Chipset bo mạch chủ
Intel HM70

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR3
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz
Số lượng khe cắm
1

GPU

Môhình
Intel HD Graphics
Loại
Tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB
Loại
Ổ cứng

ổ CứNG HDD

Dung lượng
500 GB

ổ đĩA QUANG

Các tính năng bổ sung
Ghi đĩa DVD

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11n (Wi-Fi 4)
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 4.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Cổng LAN

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 8
Phiên bản bit của hệ điều hành
64 bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,1 gen 1
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
3
Số lượng cổng firewire (ieee 1394)
0
Số lượng cổng esata
0
Sự mở rộng
SD
Loại expresscard
-
Pc card type ii
0
Các tính năng bổ sung
  • HDMI
  • VGA

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g (lte)
4G (LTE)
Trạm gắn
Bộ đế gắn
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Cảm biến gia tốc
Cảm biến gia tốc
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Gps
GPS
3g
3G
Modem
Modem
VPCF12S1E/B
1920x1080
Intel Core i7 740QM
134 ppi
6 GB
VGNCS31S/V
1280x800
Intel Core 2 Duo T6500
107 ppi
4 GB
SVE1513Y1ESI
1366x768
Intel Core i7 3632QM
101 ppi
8 GB
SVS13A2Z9ES
1600x900
Intel Core i7 3520M
138 ppi
12 GB
VPCW11S1E/P
1280x800
Intel Atom N280
149 ppi
1 GB
SVF15A1S2ES
1920x1080
Intel Core i7 3537U
142 ppi
8 GB
VPCM11M1E/B
1024x600
Intel Atom N450
118 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Sony Vaio SVE-1513B1EW


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn