Sony Vaio VGN-FW11M

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows Vista Home Premium
Màn hình
Màn hình
16.4 in
CPU
CPU
Intel Core 2 Duo P8400
RAM
RAM
DDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
250 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
53.28 Wh

Sony Vaio VGN-FW11M Giá


Sony Vaio VGN-FW11M Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Vaio VGN-FW11M
Phiên bản
VGNFW11M.BE1
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows Vista Home Premium
CPU
Intel Core 2 Duo P8400
RAM
DDR2
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
16.4 in
Mật độ điểm ảnh
112 ppi
Độ phân giải
1600x900
Lưu trữ
250 GB
Pin
53.28 Wh
Trọng lượng
2.85 kg

Sony Vaio VGN-FW11M Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Phiên bản
VGNFW11M.BE1
Môhình
Sony Vaio VGN-FW11M
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
384.0 mm
Trọng lượng
2.85 kg
Trọng lượng không kèm pin
2.55 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
261.0 mm
độ dày
37.0 mm

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP
Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

đường chéo
16.4 in
độ phân giải (h x w)
1600x900
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
112 ppi

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Loạt
Intel Core 2 Duo
Môhình
Intel Core 2 Duo P8400
Bus mặt trước
1,066 MHz
Chipset bo mạch chủ
Intel PM45

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
DDR2
Tốc độ xung nhịp
800 MHz
Số lượng khe cắm
2
Các khe trống
0

GPU

Bộ nhớ video
0.25 GB.256 MB
Loại bộ nhớ video
Riêng biệt
Môhình
ATI Mobility Radeon HD 3470
Loại
Dedicated

LưU TRữ

Thương hiệu
Hitachi HTS542525K9SA00
Dung lượng
250 GB
Tổng dung lượng
250 GB
Bộ nhớ turbo
0 MB

ổ CứNG HDD

Tốc độ
5400 rpm

ổ đĩA QUANG

Thương hiệu
Optiarc BC-5500A

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
53.28 Wh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11n (Wi-Fi 4)
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 2.0 + EDR
Các tính năng bổ sung
  • Modem
  • Bluetooth

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
100 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Cổng LAN

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Vista Home Premium

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
3
Số lượng cổng firewire (ieee 1394)
1
Số lượng cổng firewire 6-pin (fw400)
0
Số lượng cổng esata
0
Sự mở rộng
MS
Loại expresscard
34
Pc card type ii
0
Các tính năng bổ sung
  • HDMI
  • Khe Kensington
  • VGA

Không có sẵn

Trạm gắn
Bộ đế gắn
Sd card
Máy đọc thẻ SD
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (tpm)
Trusted Platform Module (TPM)
3g
3G
Hồng ngoại
Hồng ngoại
Tv out
TV Out
Cf card
Máy đọc thẻ CF
Dvb-t tv tuner
Bộ điều chỉnh TV DVB-T
Analog tv tuner
Bộ điều chỉnh TV Analog
Xd picture card
Máy đọc thẻ XD
VPCM11M1E/B
1024x600
Intel Atom N450
118 ppi
1 GB
VPCW11S1E/P
1280x800
Intel Atom N280
149 ppi
1 GB
SVF15A1S2ES
1920x1080
Intel Core i7 3537U
142 ppi
8 GB
VPCF12S1E/B
1920x1080
Intel Core i7 740QM
134 ppi
6 GB
VGNCS31S/V
1280x800
Intel Core 2 Duo T6500
107 ppi
4 GB
SVE1513Y1ESI
1366x768
Intel Core i7 3632QM
101 ppi
8 GB
SVS13A2Z9ES
1600x900
Intel Core i7 3520M
138 ppi
12 GB

Đánh giá của người dùng cho Sony Vaio VGN-FW11M


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn