Dell XPS 13

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 7 Home Premium
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
Intel Core i5 2467M
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
48 Wh

Dell XPS 13 Giá


Dell XPS 13 Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell XPS 13
Phiên bản
321X-6625
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 7 Home Premium
Phiên bản hệ điều hành
64 bit
CPU
Intel Core i5 2467M
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
13.3 in
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Độ phân giải
1366x768
Lưu trữ
128 GB
Pin
48 Wh
Trọng lượng
1.36 kg

Dell XPS 13 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Phiên bản
321X-6625
Môhình
Dell XPS 13
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
5397063176625

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
315.0 mm
Trọng lượng
1.36 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
205.0 mm
độ dày
18.0 mm

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP
Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1366x768
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Bề mặt
Bóng
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ turbo tối đa
2.3 GHz
Loạt
Intel Core i5
Môhình
Intel Core i5 2467M
Chipset bo mạch chủ
Intel QS67

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
DDR3
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

GPU

Môhình
Intel HD Graphics 3000
Loại
Tích hợp

LưU TRữ

Thương hiệu
Samsung SSD PM810
Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng
128 GB
Loại
SSD/Flash

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB

ổ đĩA QUANG

Thương hiệu
-
Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48 Wh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11n (Wi-Fi 4)
Adapter wifi
Intel Centrino 6230
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 3.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 7 Home Premium
Phiên bản bit của hệ điều hành
64 bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,1 gen 1
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng firewire (ieee 1394)
0
Số lượng cổng esata
0
Cổng âm thanh analog
1
Loại expresscard
-
Pc card type ii
0
Các tính năng bổ sung
Mini DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đốt dvd
Ghi đĩa DVD
đốt blu-ray
Ghi đĩa Blu-ray
đọc blu-ray
Đọc đĩa Blu-ray
Displayport
DisplayPort
Vga
Cổng VGA
Lan port
Cổng LAN
Trạm gắn
Bộ đế gắn
Sd card
Máy đọc thẻ SD
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Microsd card
Máy đọc thẻ MicroSD
Hdmi
Cổng HDMI
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (tpm)
Trusted Platform Module (TPM)
3g
3G
Hồng ngoại
Hồng ngoại
Cf card
Máy đọc thẻ CF
Modem
Modem
Ms card
Máy đọc thẻ MS
Xd picture card
Máy đọc thẻ XD
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Dell XPS 13


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn