Dell XPS 13

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
13.4 in
CPU
CPU
Intel Core i7 1165G7
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Pin
Pin
52 Wh

Dell XPS 13 Giá


Dell XPS 13 Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell XPS 13
Phiên bản
9310
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64 bit
CPU
Intel Core i7 1165G7
RAM
LPDDR4X
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
13.4 in
Mật độ điểm ảnh
338 ppi
Độ phân giải
3840x2400
Lưu trữ
512 GB
Pin
52 Wh
Trọng lượng
1.17 kg

Dell XPS 13 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Phiên bản
9310
Môhình
Dell XPS 13 9310
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
296.0 mm
Trọng lượng
1.17 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
198.0 mm
độ dày
17.0 mm

BàN PHíM

Bố cục
Qwerty
Màu đèn nền
Màu trắng
độ sáng đèn nền
2
Các tính năng bổ sung
Touchpad tương thích MS Precision

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
Các tính năng bổ sung
  • Webcam
  • Webcam tương thích Windows hello

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
13.4 in
độ phân giải (h x w)
3840x2400
Tỷ lệ khung hình
16:10
Mật độ điểm ảnh
338 ppi
Tốc độ làm mới
60 Hz
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung
điểm chạm
10 điểm chạm
Bề mặt
Bóng
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ turbo tối đa
4.7 GHz
Loạt
Intel Core i7
Môhình
Intel Core i7 1165G7

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
4267 MHz
Số lượng khe cắm
0
Các khe trống
0

GPU

Môhình
Intel Iris Xe Graphics G7 (Tiger Lake 96 EU)
Loại
Tích hợp

LưU TRữ

Thương hiệu
KXG60ZNV512G
Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng
512 GB
Không gian sẵn có
408.5 GB
Dạng hình thức
M.2
Số lượng ổ đĩa
1
Loại
SSD/Flash

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB

ổ đĩA QUANG

Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
52 Wh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11ax (Wi-Fi 6)
Adapter wifi
Killer(R) Wi-Fi 6 AX1650i 160MHz
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 5.1
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

DâY DẫN

Adapter ethernet
-

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64 bit
Phiên bản windows
2004
Phiên bản xây dựng windows
19041.61

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt 4 (loại c)
2
Sự mở rộng
MicroSD
Cổng âm thanh analog
1

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

đốt dvd
Ghi đĩa DVD
đốt blu-ray
Ghi đĩa Blu-ray
đọc blu-ray
Đọc đĩa Blu-ray
4g (lte)
4G (LTE)
Displayport
DisplayPort
Vga
Cổng VGA
Lan port
Cổng LAN
5g
5G
Kensington slot
Khe Kensington
Trạm gắn
Bộ đế gắn
Sd card
Máy đọc thẻ SD
Mini displayport
Mini DisplayPort
Micro hdmi
Cổng Micro HDMI
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Separate mouse buttons for touchpad
Nút chuột riêng biệt cho Touchpad
Dual camera
Webcam kép
Webcam cover
Nắp che Webcam
đèn flash
Đèn nháy máy ảnh
Cảm biến gia tốc
Cảm biến gia tốc
Nfc
NFC
Pin có thể tháo rời
Pin tháo rời
Hdmi
Cổng HDMI
Bàn phím số
Bàn phím số
La bàn
La bàn
Gps
GPS
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Dell XPS 13


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn