MSI GT60 2PE-481NL

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
Intel Core i7 4800MQ
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
1128 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
212 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2880x1620

MSI GT60 2PE-481NL Giá


MSI GT60 2PE-481NL Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GT60 2PE-481NL
Phiên bản
GT60 2PE-481NL
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
Phiên bản hệ điều hành
64 bit
CPU
Intel Core i7 4800MQ
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Mật độ điểm ảnh
212 ppi
Độ phân giải
2880x1620
Lưu trữ
1128 GB
Trọng lượng
3.34 kg

MSI GT60 2PE-481NL Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Phiên bản
GT60 2PE-481NL
Môhình
MSI GT60 2PE-481NL
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4719072331771

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
395.0 mm
Trọng lượng
3.34 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
267.0 mm
độ dày
55.0 mm

BàN PHíM

Bố cục
Qwerty

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
2880x1620
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
212 ppi
Bề mặt
Bóng
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ turbo tối đa
3.7 GHz
Loạt
Intel Core i7
Môhình
Intel Core i7 4800MQ
Chipset bo mạch chủ
Intel HM87

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR3
Số lượng khe cắm
4
Dạng hình thức
Sodimm

GPU

Bộ nhớ video
8 GB
Môhình
Nvidia GeForce GTX 880M
Loại
Dedicated

LưU TRữ

Thương hiệu
Toshiba THSNH128GMCT
Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng
1128 GB
Số lượng ổ đĩa
2
Loại
SSD/Flash
Loại ổ đĩa 2
Ổ cứng
Thương hiệu ổ đĩa 2
Hitachi HTS721010A9E630
Dung lượng ổ đĩa 2
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB

ổ CứNG HDD

Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
7200 rpm

ổ đĩA QUANG

Thương hiệu
TSSTCorp SN-406AB
Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

PIN

Dung lượng (mah)
7800 mAh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11n (Wi-Fi 4)
Adapter wifi
Killer Wireless-N 1202
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 4.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

DâY DẫN

Adapter ethernet
Killer NIC e2200
Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Cổng LAN

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
Phiên bản bit của hệ điều hành
64 bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,1 gen 1
3
Phiên bản hdmi
1.4
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
2
Số cổng usb 2,0
1
Sự mở rộng
SD
Cổng âm thanh analog
4
Loại expresscard
-
Pc card type ii
0
Các tính năng bổ sung
  • HDMI
  • Khe Kensington
  • Mini DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g (lte)
4G (LTE)
Displayport
DisplayPort
Vga
Cổng VGA
Trạm gắn
Bộ đế gắn
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Dual camera
Webcam kép
đèn flash
Đèn nháy máy ảnh
Cảm biến gia tốc
Cảm biến gia tốc
Nfc
NFC
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Pin có thể tháo rời
Pin tháo rời
Microsd card
Máy đọc thẻ MicroSD
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (tpm)
Trusted Platform Module (TPM)
La bàn
La bàn
Gps
GPS
Pen input compatibility
Tương thích nhập bút
3g
3G
3d display
Màn hình 3D
Ms card
Máy đọc thẻ MS
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI GT60 2PE-481NL


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn