Microsoft Surface Go

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home in S mode
Màn hình
Màn hình
10 in
CPU
CPU
Intel Pentium 4415Y
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
26 Wh

Microsoft Surface Go Giá


Microsoft Surface Go Thông số chính


Thương hiệu
Microsoft
Mẫu
Microsoft Surface Go
Phiên bản
MHN-00003
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home in S mode
CPU
Intel Pentium 4415Y
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
10 in
Mật độ điểm ảnh
216 ppi
Độ phân giải
1800x1200
Lưu trữ
64 GB
Pin
26 Wh
Trọng lượng
0.77 kg

Microsoft Surface Go Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Microsoft
Phiên bản
MHN-00003
Môhình
Microsoft Surface Go
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0889842284201

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
245.0 mm
Trọng lượng
0.77 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
175.0 mm
độ dày
8.3 mm

BàN PHíM

Bố cục
Qwerty

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
Các tính năng bổ sung
  • Webcam
  • Đèn nháy máy ảnh
  • Webcam tương thích Windows hello

CAMERA PHíA TRướC II

độ phân giải
8 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
10 in
độ phân giải (h x w)
1800x1200
Tỷ lệ khung hình
3:2
Mật độ điểm ảnh
216 ppi
Tốc độ làm mới
60 Hz
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung
điểm chạm
10 điểm chạm
Bề mặt
Bóng
Các tính năng bổ sung
  • Màn hình cảm ứng
  • Tương thích nhập bút

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Loạt
Intel Pentium
Môhình
Intel Pentium 4415Y

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
DDR3
Tốc độ xung nhịp
1867 MHz
Số lượng khe cắm
0
Các khe trống
0

GPU

Môhình
Intel HD Graphics 615
Loại
Tích hợp

LưU TRữ

Dung lượng
64 GB
Tổng dung lượng
64 GB
Không gian sẵn có
37.7 GB
Số lượng ổ đĩa
1
Loại
eMMC

ổ CứNG SSD

Dung lượng
64 GB

ổ đĩA QUANG

Thương hiệu
-
Các tính năng bổ sung
  • Ghi đĩa DVD
  • Đọc đĩa Blu-ray
  • Ghi đĩa Blu-ray

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
26 Wh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11ac (Wi-Fi 5)
Adapter wifi
Qualcomm Atheros QCA61x4A
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth
  • Hồng ngoại

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

đặc điểm
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Home in S mode

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,1 gen 1
1
Số cổng usb 2,0
3
Sự mở rộng
MicroSD
Cổng âm thanh analog
1
Loại expresscard
-
Các tính năng bổ sung
  • Bộ đế gắn
  • USB Type C

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

đốt dvd
Ghi đĩa DVD
đốt blu-ray
Ghi đĩa Blu-ray
đọc blu-ray
Đọc đĩa Blu-ray
4g (lte)
4G (LTE)
Displayport
DisplayPort
Vga
Cổng VGA
Lan port
Cổng LAN
Kensington slot
Khe Kensington
Sd card
Máy đọc thẻ SD
Mini displayport
Mini DisplayPort
Micro hdmi
Cổng Micro HDMI
Smartcard
Khe cắm SmartCard
Dvi
Cổng DVI
Dual camera
Webcam kép
Nfc
NFC
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Pin có thể tháo rời
Pin tháo rời
Hdmi
Cổng HDMI
Bàn phím số
Bàn phím số
La bàn
La bàn
Gps
GPS
3g
3G
3d display
Màn hình 3D
5V8-00012
2496 x 1664 pixels
4980U
201 ppi
8 GB
R1S-00062
2256 x 1504 pixels
i5-1235U
201 ppi
8 GB
R7B-00024
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB
RI1-00004
2496 x 1664 pixels
i7-1265U
201 ppi
8 GB
R8F-00004
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB
5L1-00031
2496 x 1664 pixels
i7-1185G7
201 ppi
8 GB
R8G-00005
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Microsoft Surface Go


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn