Xiaomi Redmi Pad

Phiên bản
Phiên bản
VHU4206EU
Màn hình
Màn hình
10.6 in
Trọng lượng
Trọng lượng
0.44 kg
RAM
RAM
LPDDR4X
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
3 GB

Xiaomi Redmi Pad Giá


Xiaomi Redmi Pad Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Redmi Pad
Phiên bản
VHU4206EU
Danh mục
Laptops
RAM
LPDDR4X
Dung lượng RAM
3 GB
Màn hình
10.6 in
Trọng lượng
0.44 kg

Xiaomi Redmi Pad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Phiên bản
VHU4206EU
Môhình
Xiaomi Redmi Pad
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
6934177799013

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
158.0 mm
Trọng lượng
0.44 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
7.05 mm
độ dày
250.4 mm

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Webcam

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
10.6 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Tốc độ turbo tối đa
2.2 GHz
Loạt
MediaTek

RAM

Dung lượng
3 GB
Loại
LPDDR4X

PIN

Dung lượng (mah)
8000 mAh

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
802.11ac (Wi-Fi 5)
Phiên bản bluetooth
Bluetooth 5.3
Các tính năng bổ sung
Bluetooth

CổNG KếT NốI

Sự mở rộng
MicroSD

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

4g (lte)
4G (LTE)
VHU4332EU
2880x1800
309 ppi
8 GB
JYU4063GL
1920x1080
Intel Core i5 8250U
166 ppi
8 GB
JYU4477GL
2560x1600
245 ppi
8 GB
MITB2205-AA
2560x1600
Qualcomm Snapdragon 8cx Gen 2
243 ppi
8 GB
R7B-00024
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB
RI1-00004
2496 x 1664 pixels
i7-1265U
201 ppi
8 GB
5V8-00012
2496 x 1664 pixels
4980U
201 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Redmi Pad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn