ASUS Chromebook CX1 CX1500CKA-EJ0060-BE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ChromeOS
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
N4500
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS Chromebook CX1 CX1500CKA-EJ0060-BE Giá


ASUS Chromebook CX1 CX1500CKA-EJ0060-BE Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS Chromebook CX1 CX1500CKA-EJ0060-BE
Phiên bản
90NX03Y2-M00680
Bí danh
CX1500CKA-EJ0060-BE
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-10-19
Hệ điều hành
ChromeOS
CPU
N4500
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
1.8 kg

ASUS Chromebook CX1 CX1500CKA-EJ0060-BE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
CX1500CKA-EJ0060-BE
Số phần
90NX03Y2-M00680
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
Chromebook
Loạt
CX1
Phiên bản
90NX03Y2-M00680
Môhình
ASUS Chromebook CX1 CX1500CKA-EJ0060-BE
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711081425441
Thị trường mục tiêu
Nhà

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Chromebook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Hoàn thiện
Nhựa
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
361.3 mm
Trọng lượng
1.8 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
249.9 mm
độ dày
18.7 mm

BàN PHíM

Bố cục
AZERTY
Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
TN
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
220 cd/m²
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
1.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N4500
Gia đình
Intel Celeron N
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
64 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
64 GB

ổ CứNG SSD

Loại lưu trữ
eMMC

PIN

Dung lượng (mah)
42 Wh
Số lượng cell
2
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
2.37 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
ChromeOS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
Bàn phím số
Bàn phím số
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (tpm)
Trusted Platform Module (TPM)
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Khe khóa
Lock Slot
Máy ảnh hồng ngoại
Máy ảnh hồng ngoại
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS Chromebook CX1 CX1500CKA-EJ0060-BE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn