ASUS ROG Strix G15

Phiên bản
Phiên bản
G512LI-HN094
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-11300H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS ROG Strix G15 Giá


ASUS ROG Strix G15 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Strix G15
Phiên bản
G512LI-HN094
Bí danh
G512LI-HN094
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-10-23
CPU
i5-11300H
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
2.3 kg

ASUS ROG Strix G15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
G512LI-HN094
Số phần
G512LI-HN094
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Strix G15
Phiên bản
G512LI-HN094
Môhình
ASUS ROG Strix G15 G512LI-HN094
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
360 mm
Trọng lượng
2.3 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
275 mm
độ dày (mặt trước)
2.1 cm
độ dày (phía sau)
2.58 cm

BàN PHíM

Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Tốc độ làm mới
144 Hz
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Dải màu
67%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-11300H
Thế hệ
11th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
35 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
3.1 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2933 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Nvidia G-Sync

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
48 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
7.5 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Phiên bản hdmi
2.0b
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Các tính năng bổ sung
Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Strix G15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn