Huawei MateBook 14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
5500U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
185 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2160 x 1440 pixels

Huawei MateBook 14 Giá


Huawei MateBook 14 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MateBook 14
Phiên bản
53013ASX
Bí danh
53013ASX
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-05-11
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
5500U
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Mật độ điểm ảnh
185 ppi
Độ phân giải
2160 x 1440 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.49 kg

Huawei MateBook 14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
53013ASX
Số phần
53013ASX
Thương hiệu
Huawei
Gia đình
MateBook
Loạt
14
Phiên bản
53013ASX
Môhình
Huawei MateBook 14
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
6941487253975

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
307.5 mm
Trọng lượng
1.49 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
223.8 mm
độ dày
15.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
  • Tiếng Anh
  • Italian
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
2K Ultra HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
2160 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
185 ppi
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
6
Tốc độ xung nhịp
2.1 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
5500U
Gia đình
AMD Ryzen 5
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Thương hiệu card tích hợp
AMD
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 3.0

PIN

Dung lượng (mah)
3665 mAh
điện áp
15.28 V
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Chỉ báo sạc pin

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
4
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
USB Type-C

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Pin có thể tháo rời
Pin tháo rời
Bàn phím số
Bàn phím số
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
53012TRG
1.56 kg
15.6 in
1.56 kg
53010UBN
1920x1080
Intel Core i5 10210U
141 ppi
8 GB
53010GBF
2160x1440
Intel Core i5 8265U
200 ppi
8 GB
53011YSS
1920 x 1080 pixels
5500U
141 ppi
8 GB
53010CKV
3000x2000
Intel Core i5 8250U
259 ppi
8 GB
53012CSE
1920 x 1080 pixels
i5-10210U
14 in, 35.6 cm
8 GB
53010DVB
3000x2000
Intel Core i7 8550U
259 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MateBook 14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn