LG Gram LG gram 14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-1360P
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

LG Gram LG gram 14 Giá


LG Gram LG gram 14 Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Gram LG gram 14
Phiên bản
14Z90R-K.AA78A1
Bí danh
LG gram 14 14Z90R-K.AA78A1
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-06-20
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1360P
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
1.2 kg

LG Gram LG gram 14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
LG gram 14 14Z90R-K.AA78A1
Số phần
14Z90R-K.AA78A1
Thương hiệu
LG
Gia đình
Gram
Phiên bản
14Z90R-K.AA78A1
Môhình
LG Gram LG gram 14 14Z90R-K.AA78A1
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
8806087964882
Thị trường mục tiêu
Premium

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Hoàn thiện
Magnesium
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
355.1 mm
Trọng lượng
1.2 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
242.3 mm
độ dày
16.8 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WUXGA
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
350 cd/m²
Tốc độ làm mới
60 Hz
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
99%
Không gian màu rgb
DCI-P3

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
12
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1360P
Thế hệ
13th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
18 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
6000 MHz

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
72 Wh
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Atmos
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
  • Trusted Platform Module (TPM)
  • Face Recognition

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
16Z90R-K.AD78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1360P
16 in
32 GB
14ZT90P-G.AM32U1
1920 x 1200 pixels
i3-1115G4
14 in, 35.5 cm
8 GB
16Z90Q-K.AA78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1260P
16 in
16 GB
14Z90P-G.AA58B
1920 x 1200 pixels
i5-1135G7
14 in
16 GB
14Z90P-K.AA85A1
1920 x 1200 pixels
i7-1165G7
14 in, 35.6 cm
16 GB
17Z90N-V.AA77P
2560 x 1600 pixels
i7-1065G7
17 in
16 GB
16Z90Q-K.AR56A1
2560 x 1600 pixels
i5-1240P
16 in, 40.6 cm
8 GB

Đánh giá của người dùng cho LG Gram LG gram 14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn