Fujitsu CELSIUS H770

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
E3-1505MV6
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2 MP
Pin
Pin
72 Wh

Fujitsu CELSIUS H770 Giá


Fujitsu CELSIUS H770 Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu CELSIUS H770
Phiên bản
VFY:H7700W48NPFR
Bí danh
H770
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-02-10
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
E3-1505MV6
GPU
Intel HD Graphics P630,Intel HD Graphics P630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
2 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
72 Wh
Trọng lượng
2.75 kg

Fujitsu CELSIUS H770 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
H770
Số phần
VFY:H7700W48NPFR
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
CELSIUS
Loạt
H
Phiên bản
VFY:H7700W48NPFR
Môhình
Fujitsu CELSIUS H770
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
380 mm
Trọng lượng
2.75 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
257 mm
độ dày (mặt trước)
2.48 cm
độ dày (phía sau)
3.19 cm

BàN PHíM

Số lượng phím
108
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2 MP
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
700:1
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
3 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
E3-1505MV6
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Xeon E3 v6
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe
4x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
64 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
  • 4 GB
  • 4 GB
Mô hình card dành riêng
  • NVIDIA Quadro M2200M
  • NVIDIA Quadro M2200M
Mô hình card tích hợp
  • Intel HD Graphics P630
  • Intel HD Graphics P630
Gia đình card tích hợp
  • Intel HD Graphics
  • Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.7 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.7 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0,12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4,4.4
Thẻ id tích hợp
0x591D
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
SATA III

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
72 Wh
Dung lượng (mah)
72 Wh
Cuộc sống
11 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
7.89 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Chip
Realtek ALC255
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phần mềm được cài đặt sẵn
Adobe Reader (pdf reader) McAfee Multi Access Security (anti-virus and internet security software, 60 days trial version) Fujitsu Display Manager EasyGuide online user documentation Power Saving Utility ShockSensor Utility SmartAccess Fujitsu Plugfree Network (network management utility) Intel SBA (manageability suite for local administration) DTS Sound Enhance Software Fujitsu Application Button Utility Fujitsu DeskUpdate (driver and utility tool)
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • SSD
  • Supervisor
  • Người dùng
Các tính năng bổ sung
Drivers

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng thunderbolt 3
1
Số lượng cổng displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • MicroSDHC
  • MicroSDXC
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Khe cắm SmartCard

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
Cổng dvi
Cổng DVI
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu CELSIUS H770


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn