Fujitsu LIFEBOOK A555

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i3-5005U
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Pin
Pin
48 Wh

Fujitsu LIFEBOOK A555 Giá


Fujitsu LIFEBOOK A555 Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK A555
Phiên bản
VFY:A5550M33SOPT
Bí danh
A555
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-01-14
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-5005U
GPU
Intel HD Graphics 5500,Intel HD Graphics 5500
RAM
DDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
48 Wh
Trọng lượng
2.4 kg

Fujitsu LIFEBOOK A555 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A555
Số phần
VFY:A5550M33SOPT
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
A
Phiên bản
VFY:A5550M33SOPT
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK A555
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
378 mm
Trọng lượng
2.4 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
256 mm
độ dày
30.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
độ phân giải (h x w)
1200 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
2 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i3-5000 Mobile series
Môhình
i3-5005U
Thế hệ
5th gen Intel Core i3
Tên mã
Broadwell
Gia đình
Intel Core i3
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1168
Số lượng luồng
4
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
  • Intel HD Graphics 5500
  • Intel HD Graphics 5500
Gia đình card tích hợp
  • Intel HD Graphics
  • Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
850 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
16 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
16 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.2,11.2
Thẻ id tích hợp
0x1616
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
850 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
SATA III
Dạng hình ssd
2.5"

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48 Wh
Dung lượng (mah)
4500 mAh
Cuộc sống
11 h
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Chip
Realtek ALC283
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Sleep and Charge

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK A555


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn