MSI Vector HX

Phiên bản
Phiên bản
16
Màn hình
Màn hình
16 in
CPU
CPU
i9-14900HX
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

MSI Vector HX Giá


MSI Vector HX Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Vector HX
Phiên bản
16
Bí danh
16
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-12-19
CPU
i9-14900HX
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
16 in
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
3 kg

MSI Vector HX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
16
Số phần
VECTOR 16 HX A14VHG-445XES
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Vector
Loạt
16 HX
Phiên bản
16
Môhình
MSI Vector 16 HX
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711377173872
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
380 mm
Trọng lượng
3 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
298 mm
độ dày
23 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

định nghĩa
Quad HD+
đường chéo
16 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
400 cd/m²
Tốc độ làm mới
240 Hz
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
DCI-P3

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
24
Thương hiệu
Intel
Môhình
i9-14900HX
Thế hệ
Intel Core i9-14xxx
Gia đình
Intel Core i9
Chipset bo mạch chủ
Intel HM770
Bộ nhớ cache
36 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
5600 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
12 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0

PIN

Dung lượng (mah)
90 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
330 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
2500 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Nahimic
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
NAHIMIC 3
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
1
Phiên bản hdmi
2.1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI Vector HX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn