ASUS ROG Zephyrus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
16 in
CPU
CPU
6900HX
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

ASUS ROG Zephyrus Giá


ASUS ROG Zephyrus Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Zephyrus
Phiên bản
GX650RW-XS96
Bí danh
GX650RW-XS96
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-03-19
Hệ điều hành
Windows 11 Home
CPU
6900HX
GPU
AMD Radeon 680M
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
16 in
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
2.6 kg

ASUS ROG Zephyrus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GX650RW-XS96
Số phần
GX650RW-XS96
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Zephyrus
Phiên bản
GX650RW-XS96
Môhình
ASUS ROG Zephyrus GX650RW-XS96
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0195553584760
  • 195553584760
  • 0195553770972
  • 195553770972

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
355 mm
Trọng lượng
2.6 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
266 mm
độ dày
29.7 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WQXGA
đường chéo
16 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Tốc độ làm mới
165 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Anti Glare
  • HDR (High Dynamic Range)

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Tốc độ xung nhịp
4.9 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
6900HX
Thế hệ
AMD Ryzen 9 6th Gen
Gia đình
AMD Ryzen 9
Bộ nhớ cache
20 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Khe
2x SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon 680M
Thương hiệu card tích hợp
AMD
Lõi thẻ tích hợp
12
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Nvidia G-Sync
  • NVIDIA Max-Q
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
M.2
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
90 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
280 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
14 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
6
Hệ thống âm thanh
Dolby Atmos
Số lượng microphone
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Phiên bản hdmi
2.1
Số lượng cổng hdmi
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Zephyrus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn