ASUS Chromebook Flip C436FA-YZ599T-W-S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ChromeOS
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-10210U
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS Chromebook Flip C436FA-YZ599T-W-S Giá


ASUS Chromebook Flip C436FA-YZ599T-W-S Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS Chromebook Flip C436FA-YZ599T-W-S
Phiên bản
90NX0PS1-M06840
Bí danh
C436FA-YZ599T-W-S
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-03-31
Hệ điều hành
ChromeOS
CPU
i5-10210U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.14 kg

ASUS Chromebook Flip C436FA-YZ599T-W-S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
C436FA-YZ599T-W-S
Số phần
90NX0PS1-M06840
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
Chromebook
Loạt
Flip
Phiên bản
90NX0PS1-M06840
Môhình
ASUS Chromebook Flip C436FA-YZ599T-W-S
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0195553171878
  • 195553171878
Thị trường mục tiêu
Nhà

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Chromebook
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Màu trắng
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
319 mm
Trọng lượng
1.14 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
205 mm
độ dày
13.7 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-10210U
Thế hệ
10th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
6 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.1 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
42 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
15 V
Dòng điện ra
3 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Thương hiệu loa
Harman Kardon
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
ChromeOS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Sạc
USB Type-C
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Chống chói
Anti Glare
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS Chromebook Flip C436FA-YZ599T-W-S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn