ASUS ROG Zephyrus G GA502IU-AL011T

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
4800HS
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS ROG Zephyrus G GA502IU-AL011T Giá


ASUS ROG Zephyrus G GA502IU-AL011T Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Zephyrus G GA502IU-AL011T
Phiên bản
90NR03V1-M00410
Bí danh
GA502IU-AL011T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-08-22
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
4800HS
GPU
AMD Radeon Graphics,AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
2.1 kg

ASUS ROG Zephyrus G GA502IU-AL011T Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GA502IU-AL011T
Số phần
90NR03V1-M00410
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Zephyrus G
Phiên bản
90NR03V1-M00410
Môhình
ASUS ROG Zephyrus G GA502IU-AL011T
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
360 mm
Trọng lượng
2.1 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
252 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTZ
Ngôn ngữ
German
Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
144 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Tốc độ xung nhịp
2.9 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
4800HS
Gia đình
AMD Ryzen 7
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
  • 6 GB
  • 6 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
  • NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q
  • NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q
Mô hình card tích hợp
  • AMD Radeon Graphics
  • AMD Radeon Graphics
Thương hiệu card tích hợp
AMD
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • VR (Virtual Reality) Sẵn sàng
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Phiên bản hdmi
2.0b
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Zephyrus G GA502IU-AL011T


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn