MSI GF63 10SC Thin

Phiên bản
Phiên bản
10SC-003XFR
Màn hình
Màn hình
15.6 in، 39.6 cm
CPU
CPU
i7-10750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
51 Wh

MSI GF63 10SC Thin Giá


MSI GF63 10SC Thin Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GF63 10SC Thin
Phiên bản
10SC-003XFR
Bí danh
GF63 Thin 10SC-003XFR
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-02-04
CPU
i7-10750H
GPU
Intel UHD Graphics,Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in، 39.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
51 Wh
Trọng lượng
1.86 kg

MSI GF63 10SC Thin Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GF63 Thin 10SC-003XFR
Số phần
9S7-16R512-003
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Gaming
Loạt
GF
Phiên bản
10SC-003XFR
Môhình
MSI GF63 10SC Thin
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
359 mm
Trọng lượng
1.86 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
254 mm
độ dày
21.7 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Màu đỏ
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 15.6 in
  • 39.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ làm mới
144 Hz

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
6
Tốc độ xung nhịp
2.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-10750H
Thế hệ
10th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
  • 4 GB
  • 4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
  • NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q
  • NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q
Mô hình card tích hợp
  • Intel UHD Graphics
  • Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
  • Intel UHD Graphics
  • Intel UHD Graphics
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • NVIDIA Max-Q
  • OpenGL
  • OpenGL
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
51 Wh
Dung lượng (mah)
51 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
120 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Nahimic 3D
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Đầu vào Microphone

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI GF63 10SC Thin


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn