LG Gram

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
17 in، 43.18 cm
CPU
CPU
155H
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

LG Gram Giá


LG Gram Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Gram
Phiên bản
17Z90S-G.AD78B
Bí danh
17Z90S-G.AD78B
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2024-03-10
Hệ điều hành
Windows 11 Home
CPU
155H
GPU
Intel Arc Graphics
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17 in، 43.18 cm
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
1.35 kg

LG Gram Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
17Z90S-G.AD78B
Số phần
17Z90S-G.AD78B
Thương hiệu
LG
Gia đình
Gram
Phiên bản
17Z90S-G.AD78B
Môhình
LG Gram 17Z90S-G.AD78B
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Hoàn thiện
Magnesium
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
378.8 mm
Trọng lượng
1.35 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
258.8 mm
độ dày
17.8 mm
độ dày (phía sau)
1.78 cm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Tây Ban Nha
Số lượng phím
101
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad + Scroll zone

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WQXGA
đường chéo
  • 17 in
  • 43.18 cm
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
350 cd/m²
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Dải màu
99%
Không gian màu rgb
DCI-P3

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
16
Tốc độ xung nhịp
1.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
155H
Thế hệ
Intel Core Ultra (Series 1)
Gia đình
Intel Core Ultra 7
Số lượng luồng
22
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
7467 MHz

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Arc Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Arc Graphics
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
77 Wh
Cuộc sống
21.5 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6E AX211
Phiên bản bluetooth
5.3
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
4 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Atmos
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Face Recognition

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 4 gen 3x2
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
15Z970-GA5NK
1920 x 1080 pixels
i5-7200U
15.6 in
8 GB
14ZT90P-G.AM32U1
1920 x 1200 pixels
i3-1115G4
14 in, 35.5 cm
8 GB
17Z90Q-G.AA77G
2560 x 1600 pixels
i7-1260P
17 in, 43.2 cm
16 GB
14Z90P-K.AA85A1
1920 x 1200 pixels
i7-1165G7
14 in, 35.6 cm
16 GB
15ZD970-GX5SK
1920 x 1080 pixels
i5-7200U
15.6 in
8 GB
14Z90P-G.AA58B
1920 x 1200 pixels
i5-1135G7
14 in
16 GB
16Z90R-K.AD78A1
2560 x 1600 pixels
i7-1360P
16 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho LG Gram


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn