DELL Precision 7000 7670

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
16 in
CPU
CPU
i7-12850HX
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

DELL Precision 7000 7670 Giá


DELL Precision 7000 7670 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Precision 7000 7670
Phiên bản
HN86X
Bí danh
7670
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-09-13
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-12850HX
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
16 in
Mật độ điểm ảnh
142 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
2.6 kg

DELL Precision 7000 7670 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
7670
Số phần
HN86X
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Precision
Loạt
7000
Phiên bản
HN86X
Môhình
DELL Precision 7000 7670
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0884116438489
  • 884116438489
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
356 mm
Trọng lượng
2.6 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
258.3 mm
độ dày (mặt trước)
2.23 cm
độ dày (phía sau)
2.32 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
WVA
định nghĩa
Full HD+
đường chéo
16 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
Mật độ điểm ảnh
142 ppi
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Thời gian tăng và giảm
35 ms
Khoảng cách pixel
0.18 x 0.18 mm

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
16
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-12850HX
Thế hệ
12th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
25 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
128 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Bố cục
1 x 32 GB
Dạng hình thức
CAMM module

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA RTX A2000
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Thời gian sạc
3 h
điện áp
11.55 V
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Dòng điện ra
9.23 A
Tần số
50 - 60 Hz
Thùng
7.4 mm

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 6E (802.11ax)
Tốc độ wifi
2400 Mbit/s
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6E AX211
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Các tính năng bổ sung
Windows 11 Free Upgrade

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Phiên bản hdmi
2.0a
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Số lượng cổng usb powershare
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • PowerShare

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Precision 7000 7670


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn