MSI Katana 15 B13VGK

Phiên bản
Phiên bản
B13VGK-1493XPL
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-13620H
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

MSI Katana 15 B13VGK Giá


MSI Katana 15 B13VGK Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Katana 15 B13VGK
Phiên bản
B13VGK-1493XPL
Bí danh
B13VGK-1493XPL
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-11-22
CPU
i7-13620H
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
2.25 kg

MSI Katana 15 B13VGK Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
B13VGK-1493XPL
Số phần
B13VGK-1493XPL
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Katana
Loạt
15
Phiên bản
B13VGK-1493XPL
Môhình
MSI Katana 15 B13VGK
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711377136341
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
359 mm
Trọng lượng
2.25 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
259 mm
độ dày
24.9 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ làm mới
144 Hz

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
10
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-13620H
Thế hệ
13th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Số lượng luồng
16
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
5200 MHz
Khe
2x SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 4060
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
53.5 Wh
Số lượng cell
3

NăNG LượNG

Năng lượng
200 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6E AX211
Phiên bản bluetooth
5.3
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Nahimic 3
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Phiên bản hdmi
2.1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI Katana 15 B13VGK


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn