MEDION ERAZER

Phiên bản
Phiên bản
30038379
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i5-12450H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

MEDION ERAZER Giá


MEDION ERAZER Thông số chính


Thương hiệu
MEDION
Mẫu
MEDION ERAZER
Phiên bản
30038379
Bí danh
30038379
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2024-06-13
CPU
i5-12450H
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB

MEDION ERAZER Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
30038379
Số phần
30038379
Thương hiệu
MEDION
Gia đình
ERAZER
Phiên bản
30038379
Môhình
MEDION ERAZER 30038379
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4061275232752
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ làm mới
144 Hz

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-12450H
Thế hệ
12th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Số lượng luồng
12
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 4060
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Thương hiệu card tích hợp
Intel
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

ổ CứNG HDD

Tổng dung lượng
3.2 TB

PIN

Dung lượng (mah)
54 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
MD99138
1366x768
Intel Core i5 5200U
100 ppi
8 GB
30025290
1920x1080
Intel Core i5 8250U
127 ppi
8 GB
30025796
1920x1080
Intel Core i3 7020U
157 ppi
8 GB
30026414
1920x1080
Intel Pentium N5000
127 ppi
8 GB
30021386
1366x768
Intel Core i5 6200U
91 ppi
8 GB
30023346
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
17.3 in
8 GB
30023361
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
17.3 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho MEDION ERAZER


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn