MSI GS60-2PMi581

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-4210H
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Pin
Pin
52 Wh

MSI GS60-2PMi581 Giá


MSI GS60-2PMi581 Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI GS60-2PMi581
Phiên bản
GS60-2PMi581
Bí danh
GS60-2PMi581
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2014-09-05
Hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-4210H
GPU
Intel HD Graphics 4600,Intel HD Graphics 4600
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1 TB
Pin
52 Wh
Trọng lượng
1.9 kg

MSI GS60-2PMi581 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GS60-2PMi581
Số phần
0016H4-SKU4
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Gaming
Loạt
GS
Phiên bản
GS60-2PMi581
Môhình
MSI GS60-2PMi581
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Laptop
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
390 mm
Trọng lượng
1.9 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
266 mm
độ dày
20 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
2.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i5-4200 Mobile series
Môhình
i5-4210H
Thế hệ
4th gen Intel Core i5
Tên mã
Haswell
Gia đình
Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
47 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
BGA 1364
Số lượng luồng
4
Chipset bo mạch chủ
Intel HM86
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
  • 2 GB
  • 2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR3
Mô hình card dành riêng
  • NVIDIA GeForce 840M
  • NVIDIA GeForce 840M
Mô hình card tích hợp
  • Intel HD Graphics 4600
  • Intel HD Graphics 4600
Gia đình card tích hợp
  • Intel HD Graphics
  • Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
400 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1150 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1,11.1
Thẻ id tích hợp
0x416
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
400 MHz
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Số lượng card riêng đã được cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Loại lưu trữ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
1 TB
Tốc độ
7200 RPM
Giao diện
SATA

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
52 Wh
Dung lượng (mah)
4840 mAh
Số lượng cell
6
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
120 W
điện áp đầu ra
19 V

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
4
Thương hiệu loa
Dynaudio
Hệ thống âm thanh
Sound Blaster Cinema 2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Phiên bản hdmi
1.4b
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Máy đọc dấu vân tay
Máy đọc dấu vân tay
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Màn hình kép
Dual Screen
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
Khe cắm smartcard
Khe cắm SmartCard
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
Lightscribe
LightScribe
Expresscard slot
Khe cắm ExpressCard
Jack kết hợp micro và tai nghe
Cổng kết hợp tai nghe và microphone
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI GS60-2PMi581


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn