Sony Xperia 5 IV

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
155 mm, 6.1 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1 5G SM8450 (Taro)
RAM
RAM
LPDDR5 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.2 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Sony Xperia 5 IV Giá


Sony Xperia 5 IV Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia 5 IV
Phiên bản
XQ-CQ54
Bí danh
Sony PDX-224
Danh mục
Smartphones
Giá
1219 USD
Ngày phát hành
2022-09-01
Ngày công bố
2022 Sep 1
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
CPU
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1 5G SM8450 (Taro)
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
12.2 MP
Màn hình
155 mm, 6.1 in
Mật độ điểm ảnh
449 PPI
Độ phân giải
1080x2520
Lưu trữ
128 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
172 g, 6.07 oz

Sony Xperia 5 IV Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Nhà sản xuất
Sony
Môhình
Sony Xperia 5 IV
Phiên bản
XQ-CQ54
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Western Europe
Quốc gia
  • Áo
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • Hungary
  • Ireland
  • Italy
  • Latvia
  • Lithuania
  • Hà Lan
  • Norway
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Romania
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
Bí danh
Sony PDX-224

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156 mm
  • 6.14 in
Chiều rộng
  • 67 mm
  • 2.64 in
Trọng lượng
  • 172 g
  • 6.07 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.38 inches
  • 8.2 mm
  • 0.32 in
Chỉ số ip
IP65/IP68
Màu sắc
  • Xanh
  • Đen
  • Ecru White

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Manual Focus
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 120 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
1.80 µm
Phóng to
  • 2.5x zoom quang học
  • 3.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.70
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Video Stabilizer (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.70
Mô-đun
Sony IMX557
Tiêu cự tương đương
24 mm

CAMERA SAU II

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.40 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/2.55
Tiêu cự tương đương
16 mm

CAMERA SAU III

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/3.50
Tiêu cự tương đương
60 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
1.22 µm
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.93
Mô-đun
Sony IMX663
Tiêu cự tối thiểu
24 mm

Màn hình

đường chéo
  • 155 mm
  • 6.1 in
độ phân giải (h x w)
1080x2520
Mật độ điểm ảnh
449 PPI
Tốc độ làm mới
  • 120 Hz
  • 240 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 61.06 mm
  • 2.4 in
Chiều cao
  • 142.47 mm
  • 5.61 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.05653 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.2%
độ rộng viền
  • 5.94 mm
  • 0.23 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass Victus
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1 5G SM8450 (Taro)
Tốc độ xung nhịp cpu
2995 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
818 MHz

RAM

Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T3
Microphone
stereo
Av ra
  • DisplayPort
  • Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD

DI độNG

Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 1800 MHz (N3)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 2600 MHz (N7)
  • NR 900 MHz (N8)
  • NR 800 MHz (N20)
  • NR 700 MHz (N28)
  • TD-NR 2600 MHz (N38)
  • TD-NR 2300 MHz (N40)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 33
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 225 Mbps
  • 50 Mbps
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps
  • NR 4.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 1800 MHz (N3)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 2600 MHz (N7)
  • NR 900 MHz (N8)
  • NR 800 MHz (N20)
  • NR 700 MHz (N28)
  • TD-NR 2600 MHz (N38)
  • TD-NR 2300 MHz (N40)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 225 Mbps
  • 50 Mbps
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM8450
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
EE Limited UK KPN Mobile O2 Germany O2 United Kingdom Orange France Orange Romania T-Mobile Austria T-Mobile Nederland Telecom Italia True Move Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone Italia Vodafone Portugal Vodafone Spain
Thế hệ
5G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • DIP
  • GAP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0
  • Power Delivery 3.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
điện áp
3.87 V
Năng lượng
19.35 Wh
Sạc không dây
  • Sạc không dây Qi
  • Sạc không dây đảo ngược Qi
Năng lượng sạc
30.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM8450
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Bước đếm
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.870 W/kg
Thân máy (usa)
0.830 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2390 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
600 x 800 pixels
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A8
167 ppi
1000 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
1200 x 1600 pixels
LPDDR2
150 ppi
1270 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2330 mAh
2160 x 3840 pixels
LPDDR4
801 ppi
3430 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia 5 IV


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn