Apple iPhone 14 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
155.5 mm, 6.1 in
CPU
CPU
Apple A16 Bionic APL1010 / APL1W10 (T8120)
RAM
RAM
LPDDR5 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB, 256 GB, 512 GB, 1 TB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
48.0 MP
Pin
Pin
3200 mAh

Apple iPhone 14 Pro Giá


Apple iPhone 14 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPhone 14 Pro
Phiên bản
A2890
Bí danh
Apple iPhone 15,2
Danh mục
Smartphones
Giá
1329, 1462, 1728, 1994 USD
Ngày phát hành
2022-09-16
Ngày công bố
2022 Sep 7
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 16
CPU
Apple A16 Bionic APL1010 / APL1W10 (T8120)
GPU
Apple A16MP5
RAM
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
48.0 MP
Màn hình
155.5 mm, 6.1 in
Mật độ điểm ảnh
460 PPI
Độ phân giải
1179x2556
Lưu trữ
128 GB, 256 GB, 512 GB, 1 TB
Pin
3200 mAh
Trọng lượng
206 g, 7.27 oz

Apple iPhone 14 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Apple iPhone 14 Pro
Phiên bản
A2890
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Trung Mỹ
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Oceania
  • Nam Mỹ (SA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
  • Toàn cầu
Quốc gia
  • Algeria
  • Argentina
  • Australia
  • Áo
  • Bangladesh
  • Bỉ
  • Bolivia
  • Brazil
  • Bulgaria
  • Cambodia
  • Chile
  • Colombia
  • Costa Rica
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Ecuador
  • Estonia
  • Ai Cập
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • HK
  • Honduras
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Jordan
  • Kenya
  • Kuwait
  • Latvia
  • Lebanon
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Mali
  • Morocco
  • Mongolia
  • Myanmar
  • Nepal
  • Hà Lan
  • Nicaragua
  • Nigeria
  • Norway
  • NZ
  • Panama
  • Pakistan
  • Paraguay
  • Peru
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Serbia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Sri Lanka
  • Thụy Điển
  • Thụy Sĩ
  • Taiwan
  • Tanzania
  • Thái Lan
  • Tunisie
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • Uganda
  • UK
  • Ukraine
  • Uzbekistan
  • Việt Nam
Bí danh
Apple iPhone 15,2

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 147.5 mm
  • 5.81 in
Chiều rộng
  • 71.5 mm
  • 2.81 in
Trọng lượng
  • 206 g
  • 7.27 oz
độ dày
  • 7.85 mm
  • 0.31 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
  • Space Black
  • Bạc
  • Vàng
  • Deep Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
48.0 MP
độ phân giải (h x w)
8000x6000 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • HEVC
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • HEIF
Kích thước pixel
1.22 µm
Phóng to
  • 6.0 x zoom quang học
  • 15.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
nine LED flash
độ mở (w)
f/1.78
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Video Stabilizer (OIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.28
Mô-đun
Sony IMX803
Tiêu cự tương đương
24 mm

CAMERA SAU II

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.80
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Video Stabilizer (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
định dạng cảm biến
1/3.50
Tiêu cự tương đương
77 mm

CAMERA SAU III

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.40 µm
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
định dạng cảm biến
1/2.55
Tiêu cự tương đương
13 mm

CAMERA SAU IV

Cảm biến
Mono CMOS

CAMERA PHíA TRướC

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng video
  • 3G2
  • HEVC
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • HEIF
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.60
Mô-đun
Sony IMX714
Tiêu cự tối thiểu
23 mm

CAMERA PHíA TRướC II

Cảm biến
Mono CMOS

Màn hình

Loại
Super Retina XDR
đường chéo
  • 155.5 mm
  • 6.1 in
độ phân giải (h x w)
1179x2556
Mật độ điểm ảnh
460 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 65.13 mm
  • 2.56 in
Chiều cao
  • 141.2 mm
  • 5.56 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.05524 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
87.2%
độ rộng viền
  • 6.37 mm
  • 0.25 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Ceramic shield
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 16
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
  • Apple A16 Bionic APL1010
  • APL1W10 (T8120)
Tốc độ xung nhịp cpu
3460 MHz
Gpu
Apple A16MP5

RAM

Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
6 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB
  • 512 GB
  • 1 TB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T4
đầu vào micro
Proprietary
Microphone
3
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD

DI độNG

Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • TD-LTE 2400 MHz (Band LIII)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 1900 MHz (N2, PCS)
  • NR 1800 MHz (N3)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 2600 MHz (N7)
  • NR 900 MHz (N8)
  • NR 700 MHz (N12)
  • NR 800 MHz (N20)
  • NR 850 MHz (N26)
  • NR 1900 MHz (N25)
  • NR 700 MHz (N28)
  • NR 2300 MHz (N30)
  • TD-NR 2600 MHz (N38)
  • TD-NR 2300 MHz (N40)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3600 MHz (N48)
  • NR 2400 MHz (N53)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • NR 1700/2000 MHz (N70)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 4700 MHz (N79) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps data links
Khe cắm sim ii
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • TD-LTE 2400 MHz (Band LIII)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 1900 MHz (N2, PCS)
  • NR 1800 MHz (N3)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 2600 MHz (N7)
  • NR 900 MHz (N8)
  • NR 700 MHz (N12)
  • NR 800 MHz (N20)
  • NR 850 MHz (N26)
  • NR 1900 MHz (N25)
  • NR 700 MHz (N28)
  • NR 2300 MHz (N30)
  • TD-NR 2600 MHz (N38)
  • TD-NR 2300 MHz (N40)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3600 MHz (N48)
  • NR 2400 MHz (N53)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • NR 1700/2000 MHz (N70)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 4700 MHz (N79)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps
Mô-đun sim ii
Qualcomm Snapdragon X65M
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
  • A1 Belarus
  • velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet Asia Pacific Telecom Base Belgium Bharti Airtel Limited India Bouygues Telecom Cellcom Israel Chunghwa Telecom DNA Oyj EE Limited UK Etisalat UAE FarEasTone Telecommunications Free Mobile FR Hutchison Drei Austria Hutchison Three UK Kcell JSC KPN Mobile KT Corporation LG Uplus Corporation Movistar Spain O2 Czech Republic O2 Germany O2 United Kingdom Orange Belgium Orange Egypt
  • Mobinil Orange France Orange Polska Orange Romania Orange Slovakia Orange United Kingdom Polkomtel Plus Proximus Belgacom Mobile Reliance Communications S Mobility Limited Salt Mobile SA
  • Orange CH SFR SingTel Optus Pty Limited SK Telecom Sunrise Communications AG Swisscom AG T-Mobile Austria T-Mobile Czech Republic T-Mobile Nederland T-Mobile Polska Taiwan Mobile Taiwan Star Telecom Corporation Limited Telecom Italia Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telekom Slovenije Telenor Bulgaria Telenor Hungary
  • Yettel Telenor Norway Telia Finland Telia Norway Telstra Corporation Limited True Move Virgin Mobile United Kingdom Vodacom Tanzania Limited Vodafone Australia Vodafone Czech Republic Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone India Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Romania Vodafone Spain Vodafone Turkey Vodafone United Kingdom WIND Hellas Wind Tre Italia
Thế hệ
5G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • MAP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Calling (UMA)
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3200 mAh
Dung lượng
3200 mAh
điện áp
3.87 V
Năng lượng
12.38 Wh
Sạc không dây
  • Sạc không dây Qi
  • MagSafe
Năng lượng sạc
20.0 W
Năng lượng sạc không dây
15.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Bước đếm
  • Cảm biến khuôn mặt IR
  • LiDAR
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.150 W/kg
đầu (eu)
0.980 W/kg
Thân máy (usa)
1.150 W/kg
Thân máy (eu)
0.980 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Sự mở rộng
Expandable Storage
A2847
1290x2796
6 GB
460 PPI
4383 mAh
A2161
1242x2688
4 GB
456 PPI
3969 mAh
A1303
320x480
256 MB
163 PPI
1220 mAh
A2887
1284x2778
6 GB
458 PPI
4325 mAh
A1865
1125x2436
4 GB
459 PPI
2716 mAh
A2402
1170x2532
4 GB
460 PPI
2815 mAh
A1203
320x480
128 MB
163 PPI
1400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Apple iPhone 14 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn