Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Hy Lạp
Đức
HK
Hungary
Ấn Độ
Indonesia
Ireland
Israel
Italy
Nhật Bản
Jordan
Kazakhstan
Kenya
Kuwait
Kyrgyzstan
Latvia
Lithuania
Malaysia
Morocco
Myanmar
Nepal
Hà Lan
Nicaragua
Nigeria
Norway
NZ
Panama
Pakistan
Peru
Philippines
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Romania
Serbia
Singapore
Slovakia
Slovenia
Nam Phi
Hàn Quốc
Tây Ban Nha
Sri Lanka
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Taiwan
Tanzania
Thái Lan
Tunisie
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
Việt Nam
Bí danh
Apple iPhone 14,6
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
138.4 mm
5.45 in
Chiều rộng
67.3 mm
2.65 in
Trọng lượng
144 g
5.08 oz
độ dày
7.3 mm
0.29 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
Đen
Trắng
Đỏ
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
3840x2160 pixel
60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
HEIF
Phóng to
1.0 x zoom quang học
5.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Video Stabilizer (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
7.2 MP
độ phân giải (h x w)
3088x2320 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
Loại
Retina Display
đường chéo
119.5 mm
4.7 in
độ phân giải (h x w)
750x1334
Mật độ điểm ảnh
325 PPI
Tốc độ làm mới
60 Hz
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
58.56 mm
2.31 in
Chiều cao
104.17 mm
4.1 in
ánh sáng
LED
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.07809 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.5%
độ rộng viền
8.74 mm
0.34 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Apple iOS
iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 15
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Intelligent personal assistant
Bộ Xử Lý
Cpu
Apple A15 Bionic APL1007
APL1W07 (T8110)
Tốc độ xung nhịp cpu
3232 MHz
Gpu
Apple A15MP5
RAM
Dung lượng
4 GB
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
128 GB
256 GB
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Tương thích với máy trợ thính
M3
T4
đầu vào micro
Proprietary
Microphone
3
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD
DI độNG
Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 2300 MHz (Band 30)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1900 MHz (N2, PCS)
NR 1800 MHz (N3)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 700 MHz (N12)
NR 800 MHz (N20)
NR 1900 MHz (N25)
NR 700 MHz (N28)
NR 2300 MHz (N30)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
TD-NR 3600 MHz (N48)
NR 1700/2100 MHz (N66)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78)
TD-NR 4700 MHz (N79) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 2300 MHz (Band 30)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1900 MHz (N2, PCS)
NR 1800 MHz (N3)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 700 MHz (N12)
NR 800 MHz (N20)
NR 1900 MHz (N25)
NR 700 MHz (N28)
NR 2300 MHz (N30)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
TD-NR 3600 MHz (N48)
NR 1700/2100 MHz (N66)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78)
TD-NR 4700 MHz (N79)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps
Mô-đun sim ii
Qualcomm Snapdragon X57
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet Asia Pacific Telecom AT&T Mexico Mobility AT&T Mobility Base Belgium Bell Mobility Bouygues Telecom Cell C Pty Limited Cellcom Israel Chunghwa Telecom EE Limited UK Etisalat UAE FarEasTone Telecommunications Free Mobile FR Hong Kong CSL Mobile Limited Hutchison Three UK KDDI Corporation KPN Mobile Movistar Mexico
Pegaso Movistar Spain MTS Russia NTT DoCoMo O2 Czech Republic O2 Germany O2 United Kingdom Orange France Orange Romania Orange Spain Polkomtel Plus Proximus Belgacom Mobile Rogers Wireless Salt Mobile SA
Orange CH Saudi Telecom Company SFR Singapore Telecommunications Limited SingTel Optus Pty Limited SoftBank Corp. Sunrise Communications AG Swisscom AG T-Mobile Czech Republic T-Mobile Nederland T-Mobile USA Taiwan Mobile Taiwan Star Telecom Corporation Limited TELCEL Telecom Italia Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telekom Slovenije Telenor Bulgaria Telenor Hungary
Yettel Telenor Norway Telia Finland Telia Norway Telstra Corporation Limited Telus Mobility True Move Videotron GP Virgin Mobile United Kingdom Vivacom Bulgaria Vodafone Australia Vodafone Czech Republic Vodafone Hungary Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Portugal Vodafone Romania Vodafone Spain Vodafone Turkey Vodafone United Kingdom
Đánh giá của người dùng cho Apple iPhone SE (2022)
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!