Reliance Jio Phone Next

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
138.4 mm, 5.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 215 QM215
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Reliance Jio Phone Next Giá


Reliance Jio Phone Next Thông số chính


Thương hiệu
Reliance
Mẫu
Reliance Jio Phone Next
Phiên bản
LS1542QWN
Danh mục
Smartphones
Giá
82 USD
Ngày phát hành
2021-11-06
Ngày công bố
2021 Oct
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 Go edition (Q), Pragati OS
CPU
Qualcomm Snapdragon 215 QM215
GPU
Qualcomm Adreno 308
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
138.4 mm, 5.4 in
Mật độ điểm ảnh
295 PPI
Độ phân giải
720x1440
Lưu trữ
32 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
135 g, 4.76 oz

Reliance Jio Phone Next Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Reliance
Môhình
Reliance Jio Phone Next
Phiên bản
LS1542QWN
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Ấn Độ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149.35 mm
  • 5.88 in
Chiều rộng
  • 71.8 mm
  • 2.83 in
Trọng lượng
  • 135 g
  • 4.76 oz
độ dày
  • 10.2 mm
  • 0.4 in
Màu sắc
đen và xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/3.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

Màn hình

đường chéo
  • 138.4 mm
  • 5.4 in
độ phân giải (h x w)
720x1440
Mật độ điểm ảnh
295 PPI
Tốc độ làm mới
60 Hz
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 61.89 mm
  • 2.44 in
Chiều cao
  • 123.79 mm
  • 4.87 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08596 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.5%
độ rộng viền
  • 9.91 mm
  • 0.39 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 10 Go edition (Q)
  • Pragati OS
Các tính năng bổ sung
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 215 QM215
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 308
Tốc độ đồng hồ gpu
485 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
672 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
Tương thích
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
Mô-đun sim ii
Qualcomm QM215
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3500 mAh
Dung lượng
3500 mAh
Năng lượng sạc
7.5 W
Phong cách
Removable
Thời gian đàm thoại
40.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm QM215
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
320x240
512 MB
167 PPI
2000 mAh
RC609LP
720x1560
4 GB
282 PPI
4000 mAh
R678L5
720x1600
6 GB
259 PPI
5000 mAh
R678EL
720x1600
6 GB
259 PPI
5000 mAh
F101K / F30C / F10Q / F61F
240x320
512 MB
167 PPI
2000 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Reliance Jio Phone Next


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn