Sharp Aquos zero6

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
162 mm, 6.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 750G 5G SM7225-2-AB
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
48.0 MP
Pin
Pin
4010 mAh

Sharp Aquos zero6 Giá


Sharp Aquos zero6 Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp Aquos zero6
Phiên bản
SHG04
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2021-10-01
Ngày công bố
2021 Sep 28
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
CPU
Qualcomm Snapdragon 750G 5G SM7225-2-AB
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
48.0 MP
Màn hình
162 mm, 6.4 in
Mật độ điểm ảnh
404 PPI
Độ phân giải
1080x2340
Lưu trữ
128 GB
Pin
4010 mAh
Trọng lượng
146 g, 5.15 oz

Sharp Aquos zero6 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Nhà sản xuất
Sharp
Môhình
Sharp Aquos zero6
Phiên bản
SHG04
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158 mm
  • 6.22 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.87 in
Trọng lượng
  • 146 g
  • 5.15 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.31 in
Chỉ số ip
IP68/IP65
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Laser tự động lấy nét
độ phân giải
48.0 MP
độ phân giải (h x w)
8000x6000 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.80 µm
Phóng to
2.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.00
Tiêu cự tương đương
26 mm

CAMERA SAU II

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/4.00
Tiêu cự tương đương
15 mm

CAMERA SAU III

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/4.00
Tiêu cự tương đương
53 mm

CAMERA SAU IV

Cảm biến
Mono CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
12.6 MP
độ phân giải (h x w)
4096x3072 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.30
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
Tiêu cự tối thiểu
27 mm

Màn hình

Loại
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
đường chéo
  • 162 mm
  • 6.4 in
độ phân giải (h x w)
1080x2340
Mật độ điểm ảnh
404 PPI
Tốc độ làm mới
240 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 67.89 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 147.09 mm
  • 5.79 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06286 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.6%
độ rộng viền
  • 5.11 mm
  • 0.2 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass Victus
Khe cắt
1
Mô-đun
Sharp
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 750G 5G SM7225-2-AB
Tốc độ xung nhịp cpu
2210 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 619
Tốc độ đồng hồ gpu
800 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
  • NR 700 MHz (N28)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps data links
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
5G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0
  • Power Delivery 3.0

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
4010 mAh
Dung lượng
4010 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
36.6 giờ
Thời gian chờ
680 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
6 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM7225
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay trong màn hình
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Bước đếm
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sharp Aquos SH-02L
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
324 ppi
1680 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
439 ppi
3100 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
441 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2040 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
485 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3010 mAh
1080 x 2040 pixels
LPDDR4
420 ppi
3020 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos zero6


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn