Motorola Moto G Play (2021)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
165.1 mm, 6.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 460 SM4250-AA
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Motorola Moto G Play (2021) Giá


Motorola Moto G Play (2021) Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Moto G Play (2021)
Phiên bản
XT2093-4
Bí danh
Motorola GuamNA
Danh mục
Smartphones
Giá
169 USD
Ngày phát hành
2021-03-01
Ngày công bố
2021 Mar
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
CPU
Qualcomm Snapdragon 460 SM4250-AA
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
165.1 mm, 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
270 PPI
Độ phân giải
720x1600
Lưu trữ
32 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
204 g, 7.2 oz

Motorola Moto G Play (2021) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Motorola Moto G Play (2021)
Phiên bản
XT2093-4
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
  • Canada
  • USA
Bí danh
Motorola GuamNA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 166.59 mm
  • 6.56 in
Chiều rộng
  • 77.99 mm
  • 3.07 in
Trọng lượng
  • 204 g
  • 7.2 oz
độ dày
  • 9.36 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
Misty Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.40

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 60 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
720x1600
Mật độ điểm ảnh
270 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 67.75 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 150.56 mm
  • 5.93 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.0941 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.5%
độ rộng viền
  • 10.24 mm
  • 0.4 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 460 SM4250-AA
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 610
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
Tương thích
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • CDMA 800MHz (BC10)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
Năng lượng sạc
10.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
33.0 giờ
Dòng điện
333 mA
Cuộc sống
15.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM4250 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.650 W/kg
Thân máy (usa)
1.430 W/kg
điểm phát sóng (hoa kỳ)
1.430 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Moto G Play (2021)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn