Motorola Moto Edge 20 (2021) Premium Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
170 mm, 6.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 778G 5G SM7325
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
108.6 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Motorola Moto Edge 20 (2021) Premium Edition Giá


Motorola Moto Edge 20 (2021) Premium Edition Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Moto Edge 20 (2021) Premium Edition
Phiên bản
XT2143-1
Bí danh
Motorola Berlin
Danh mục
Smartphones
Giá
383, 515 USD
Ngày phát hành
2021-09-01
Ngày công bố
2021 Jul 29
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R), MyUI 2.0
CPU
Qualcomm Snapdragon 778G 5G SM7325
GPU
Qualcomm Adreno 642L
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
108.6 MP
Màn hình
170 mm, 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
393 PPI
Độ phân giải
1080x2400
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
163 g, 5.75 oz

Motorola Moto Edge 20 (2021) Premium Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Motorola Moto Edge 20 (2021) Premium Edition
Phiên bản
XT2143-1
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Áo
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • HK
  • Hungary
  • Ireland
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Malaysia
  • Hà Lan
  • Norway
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Romania
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Thụy Sĩ
  • Taiwan
  • UK
Bí danh
Motorola Berlin

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 173 mm
  • 6.81 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.99 in
Trọng lượng
  • 163 g
  • 5.75 oz
độ dày
  • 6.99 mm
  • 0.28 in
Chỉ số ip
IP54
Màu sắc
  • Frosted Grey
  • Frosted White
  • Frosted Emerald

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
108.6 MP
độ phân giải (h x w)
12032x9024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
0.70 µm
Phóng to
  • 3.0 x zoom quang học
  • 10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.52
Tiêu cự tương đương
26 mm

CAMERA SAU II

độ phân giải
15.9 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Tiêu cự tương đương
13 mm

CAMERA SAU III

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
Tiêu cự tương đương
79 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
32.0 MP
độ phân giải (h x w)
6528x4896 pixel
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
0.70 µm
độ mở (w)
f/2.25
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 170 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1080x2400
Mật độ điểm ảnh
393 PPI
Tốc độ làm mới
  • 144 Hz
  • 576 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 69.76 mm
  • 2.75 in
Chiều cao
  • 155.03 mm
  • 6.1 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06459 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.3%
độ rộng viền
  • 6.24 mm
  • 0.25 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 11 (R)
  • MyUI 2.0
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 778G 5G SM7325
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 642L
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
8 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
  • TD-LTE 3700 MHz (Band XLIII)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 1800 MHz (N3)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 2600 MHz (N7)
  • NR 900 MHz (N8)
  • NR 700 MHz (N28)
  • TD-NR 2600 MHz (N38)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
  • TD-LTE 3700 MHz (Band XLIII)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM7325
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
5G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4000 mAh
Dung lượng
4000 mAh
Năng lượng sạc
33.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM7325
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.370 W/kg
Thân máy (usa)
1.380 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Sự mở rộng
Expandable Storage
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Moto Edge 20 (2021) Premium Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn