Wiko Radiant Max

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
165.1 mm, 6.5 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P22 MT6762
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Wiko Radiant Max Giá


Wiko Radiant Max Thông số chính


Thương hiệu
Wiko
Mẫu
Wiko Radiant Max
Phiên bản
U705AA
Danh mục
Smartphones
Giá
130 USD
Ngày phát hành
2020-08-01
Ngày công bố
2020 Jun
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
CPU
MediaTek Helio P22 MT6762
GPU
PowerVR GE8320
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
165.1 mm, 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
264 PPI
Độ phân giải
720x1560
Lưu trữ
32 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
200 g, 7.05 oz

Wiko Radiant Max Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Wiko
Nhà sản xuất
Shenzhen TINNO Mobile Technology
Môhình
Wiko Radiant Max
Phiên bản
U705AA
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 170.43 mm
  • 6.71 in
Chiều rộng
  • 76.2 mm
  • 3 in
Trọng lượng
  • 200 g
  • 7.05 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Grey

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst

CAMERA SAU III

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
độ mở (w)
f/2.40

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
720x1560
Mật độ điểm ảnh
264 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 69.19 mm
  • 2.72 in
Chiều cao
  • 149.9 mm
  • 5.9 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09609 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.9%
độ rộng viền
  • 7.01 mm
  • 0.28 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 5
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P22 MT6762
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T4
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band XIV)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Nhà cung cấp
AT&T Mobility
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HID
  • OPP
  • PAN
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
4000 mAh
Dung lượng
4000 mAh
điện áp
3.85 V
Năng lượng
15.40 Wh
Năng lượng sạc
10.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
12.0 giờ

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6762
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh
720 x 1512 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
199 ppi
2120 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Wiko Radiant Max


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn