Motorola Moto G Plus (2020)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
170.2 mm, 6.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 765 5G SM7250-AA (Nairo)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
48.0 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Motorola Moto G Plus (2020) Giá


Motorola Moto G Plus (2020) Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Moto G Plus (2020)
Phiên bản
XT2075-3
Bí danh
Motorola Nairobi
Danh mục
Smartphones
Giá
368, 421, 449 USD
Ngày phát hành
2020-07-01
Ngày công bố
2020 Jul 1
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
CPU
Qualcomm Snapdragon 765 5G SM7250-AA (Nairo)
GPU
Qualcomm Adreno 620
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB, 6 GB, 8 GB
Máy ảnh chính
48.0 MP
Màn hình
170.2 mm, 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
409 PPI
Độ phân giải
1080x2520
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
207 g, 7.3 oz

Motorola Moto G Plus (2020) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Motorola Moto G Plus (2020)
Phiên bản
XT2075-3
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Australia
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Australia
  • Áo
  • Bỉ
  • Đan Mạch
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Đức
  • Ireland
  • Italy
  • Norway
  • NZ
  • Bồ Đào Nha
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Thụy Sĩ
  • UK
Bí danh
Motorola Nairobi

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 168.3 mm
  • 6.63 in
Chiều rộng
  • 74 mm
  • 2.91 in
Trọng lượng
  • 207 g
  • 7.3 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.38 inches
  • 9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Surfing Blue
  • Mystic Lilac

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
48.0 MP
độ phân giải (h x w)
8000x6000 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
0.80 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.79
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười

CAMERA SAU III

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chế độ Macro

CAMERA SAU IV

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.20

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC II

độ phân giải
8.0 MP
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 170.2 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1080x2520
Mật độ điểm ảnh
409 PPI
Tốc độ làm mới
90 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 67.05 mm
  • 2.64 in
Chiều cao
  • 156.44 mm
  • 6.16 in
ánh sáng
LED
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06208 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.2%
độ rộng viền
  • 6.95 mm
  • 0.27 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Lỗ đục
2
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 765 5G SM7250-AA (Nairo)
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 620
Tốc độ đồng hồ gpu
540 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
  • 4 GB
  • 6 GB
  • 8 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
  • TD-LTE 3700 MHz (Band XLIII)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 1800 MHz (N3)
  • NR 2600 MHz (N7)
  • NR 900 MHz (N8)
  • NR 700 MHz (N28)
  • TD-NR 2600 MHz (N38)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps data links
Nhà cung cấp
Telstra Corporation Limited Vodafone Australia Vodafone United Kingdom
Thế hệ
5G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HID
  • HSP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
điện áp
3.87 V
Năng lượng
19.35 Wh
Năng lượng sạc
20.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM7250
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.190 W/kg
Thân máy (usa)
1.190 W/kg
điểm phát sóng (hoa kỳ)
0.630 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Moto G Plus (2020)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn