Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Hy Lạp
Đức
HK
Hungary
Ấn Độ
Indonesia
Iran
Ireland
Israel
Italy
Kazakhstan
Kuwait
Latvia
Lithuania
Malaysia
Mexico
Hà Lan
Norway
NZ
Panama
Pakistan
Peru
Philippines
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Puerto Rico
Romania
Nga
Saudi Arabia
Singapore
Slovakia
Slovenia
Nam Phi
Hàn Quốc
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Sri Lanka
Taiwan
Thái Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
USA
Việt Nam
Bí danh
Apple iPhone 10,5
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
158.4 mm
6.24 in
Chiều rộng
78.1 mm
3.07 in
Trọng lượng
202 g
7.13 oz
độ dày
7.5 mm
0.3 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
Vàng
Space Gray
Bạc
Đỏ
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
Pha tự động lấy nét (PD AF)
Manual Focus
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
3840x2160 pixel
60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
Kích thước pixel
1.22 µm
Phóng to
2.0 x zoom quang học
10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
quad LED
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Video Stabilizer (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
CAMERA SAU II
độ phân giải
12.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.80
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
7.2 MP
độ phân giải (h x w)
3088x2320 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
Loại
Retina Display
đường chéo
139 mm
5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
68.15 mm
2.68 in
Chiều cao
121.15 mm
4.77 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.0631 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.7%
độ rộng viền
9.95 mm
0.39 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Pressure
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Apple iOS
iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 12.4
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Intelligent personal assistant
Bộ Xử Lý
Cpu
Apple A11 Bionic APL1072
APL1W72 (T8015)
Tốc độ xung nhịp cpu
2376 MHz
Gpu
N/A
RAM
Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
128 GB
256 GB
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Tương thích với máy trợ thính
M3
T4
đầu vào micro
Proprietary
Microphone
4
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 700 MHz (Band 29)
LTE 2300 MHz (Band 30)
TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9) data links
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet AT&T Mexico Mobility AT&T Mobility Bell Mobility Bouygues Telecom Cellcom Israel Chunghwa Telecom Cricket Communications EE Limited UK Etisalat UAE FarEasTone Telecommunications Free Mobile FR Hutchison Three UK KPN Mobile KT Corporation LG Uplus Corporation Movistar Chile Movistar Spain MTS Russia O2 Germany O2 United Kingdom Orange United Kingdom Proximus Belgacom Mobile Rogers Wireless Salt Mobile SA
Orange CH Saskatchewan Telecommunications Holding Saudi Telecom Company SFR SingTel Optus Pty Limited SK Telecom Sunrise Communications AG Swisscom AG T-Mobile Austria T-Mobile Czech Republic T-Mobile Nederland T-Mobile Polska T-Mobile United Kingdom T-Mobile USA Taiwan Mobile Taiwan Star Telecom Corporation Limited TELCEL Telecom Italia Telekom Croatia Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telekom Slovenije Telenor Bulgaria Telenor Hungary
Yettel Telenor Norway Telia Finland Telia Norway Telstra Corporation Limited Telus Mobility Turkcell Virgin Mobile United Kingdom Vodafone Australia Vodafone Czech Republic Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Portugal Vodafone Romania Vodafone Turkey Vodafone United Kingdom WIND Hellas Wind Mobile Canada
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!