Apple iPhone 8 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
139 mm, 5.5 in
CPU
CPU
Apple A11 Bionic APL1072 / APL1W72 (T8015)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB, 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.2 MP
Pin
Pin
2675 mAh

Apple iPhone 8 Plus Giá


Apple iPhone 8 Plus Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPhone 8 Plus
Phiên bản
A1897
Bí danh
Apple iPhone 10,5
Danh mục
Smartphones
Giá
599, 799, 949 USD
Ngày phát hành
2019-09-12
Ngày công bố
2019 Sep 10
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 12.4
CPU
Apple A11 Bionic APL1072 / APL1W72 (T8015)
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.2 MP
Màn hình
139 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
64 GB, 128 GB, 256 GB
Pin
2675 mAh
Trọng lượng
202 g, 7.13 oz

Apple iPhone 8 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
  • Foxconn
  • Pegatron
Môhình
Apple iPhone 8 Plus
Phiên bản
A1897
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Trung Mỹ
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Oceania
  • Nam Mỹ (SA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
  • Toàn cầu
Quốc gia
  • Argentina
  • Armenia
  • Australia
  • Áo
  • Bỉ
  • Brazil
  • Bulgaria
  • Canada
  • Chile
  • Costa Rica
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Ecuador
  • Ai Cập
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • HK
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Iran
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Kazakhstan
  • Kuwait
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Mexico
  • Hà Lan
  • Norway
  • NZ
  • Panama
  • Pakistan
  • Peru
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Puerto Rico
  • Romania
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Sri Lanka
  • Taiwan
  • Thái Lan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
  • USA
  • Việt Nam
Bí danh
Apple iPhone 10,5

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.4 mm
  • 6.24 in
Chiều rộng
  • 78.1 mm
  • 3.07 in
Trọng lượng
  • 202 g
  • 7.13 oz
độ dày
  • 7.5 mm
  • 0.3 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
  • Vàng
  • Space Gray
  • Bạc
  • Đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Manual Focus
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
1.22 µm
Phóng to
  • 2.0 x zoom quang học
  • 10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
quad LED
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Video Stabilizer (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
12.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.80

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
7.2 MP
độ phân giải (h x w)
3088x2320 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

Loại
Retina Display
đường chéo
  • 139 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 68.15 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 121.15 mm
  • 4.77 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.0631 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.7%
độ rộng viền
  • 9.95 mm
  • 0.39 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Pressure

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 12.4
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
  • Apple A11 Bionic APL1072
  • APL1W72 (T8015)
Tốc độ xung nhịp cpu
2376 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
  • 256 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T4
đầu vào micro
Proprietary
Microphone
4
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9) data links
Nhà cung cấp
  • A1 Belarus
  • velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet AT&T Mexico Mobility AT&T Mobility Bell Mobility Bouygues Telecom Cellcom Israel Chunghwa Telecom Cricket Communications EE Limited UK Etisalat UAE FarEasTone Telecommunications Free Mobile FR Hutchison Three UK KPN Mobile KT Corporation LG Uplus Corporation Movistar Chile Movistar Spain MTS Russia O2 Germany O2 United Kingdom Orange United Kingdom Proximus Belgacom Mobile Rogers Wireless Salt Mobile SA
  • Orange CH Saskatchewan Telecommunications Holding Saudi Telecom Company SFR SingTel Optus Pty Limited SK Telecom Sunrise Communications AG Swisscom AG T-Mobile Austria T-Mobile Czech Republic T-Mobile Nederland T-Mobile Polska T-Mobile United Kingdom T-Mobile USA Taiwan Mobile Taiwan Star Telecom Corporation Limited TELCEL Telecom Italia Telekom Croatia Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telekom Slovenije Telenor Bulgaria Telenor Hungary
  • Yettel Telenor Norway Telia Finland Telia Norway Telstra Corporation Limited Telus Mobility Turkcell Virgin Mobile United Kingdom Vodafone Australia Vodafone Czech Republic Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Portugal Vodafone Romania Vodafone Turkey Vodafone United Kingdom WIND Hellas Wind Mobile Canada
  • Freedom Mobile
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • MAP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Calling (UMA)
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2675 mAh
Dung lượng
2675 mAh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
21.0 giờ
Dòng điện
206 mA
Cuộc sống
13.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.190 W/kg
đầu (eu)
0.990 W/kg
Thân máy (usa)
1.190 W/kg
Thân máy (eu)
0.990 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
A2847
1290x2796
6 GB
460 PPI
4383 mAh
A2161
1242x2688
4 GB
456 PPI
3969 mAh
A1303
320x480
256 MB
163 PPI
1220 mAh
A1865
1125x2436
4 GB
459 PPI
2716 mAh
A2887
1284x2778
6 GB
458 PPI
4325 mAh
A2402
1170x2532
4 GB
460 PPI
2815 mAh
A1203
320x480
128 MB
163 PPI
1400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Apple iPhone 8 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn