Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Hy Lạp
Đức
Guatemala
HK
Hungary
Ấn Độ
Indonesia
Ireland
Israel
Italy
Jordan
Kazakhstan
Kenya
Kuwait
Latvia
Lebanon
Lithuania
Malaysia
Mali
Mexico
Morocco
Nepal
Hà Lan
Norway
NZ
Pakistan
Peru
Philippines
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Puerto Rico
Nga
Romania
Saudi Arabia
Serbia
Singapore
Slovakia
Slovenia
Nam Phi
Hàn Quốc
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Sri Lanka
Thụy Sĩ
Taiwan
Tanzania
Thái Lan
Tunisie
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
Việt Nam
Bí danh
Apple iPhone 13,2
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
146.7 mm
5.78 in
Chiều rộng
71.5 mm
2.81 in
Trọng lượng
162 g
5.71 oz
độ dày
7.4 mm
0.29 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
Đen
Trắng
Đỏ
Xanh
Blue
Purple
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
3G2
HEVC
độ phân giải video
3840x2160 pixel
60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
HEIF
Kích thước pixel
1.40 µm
Phóng to
2.0 x zoom quang học
5.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
quad LED
độ mở (w)
f/1.60
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Video Stabilizer (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
Tiêu cự tương đương
26 mm
CAMERA SAU II
độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
HDR ảnh
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
định dạng cảm biến
1/3.60
Tiêu cự tương đương
13 mm
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
độ phân giải video
3840x2160 pixel
60 fps
định dạng video
3G2
HEVC
định dạng hình ảnh
JPG
HEIF
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Video HDR
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.60
Tiêu cự tối thiểu
23 mm
CAMERA PHíA TRướC II
Cảm biến
Mono CMOS
Màn hình
Loại
Super Retina XDR
đường chéo
153.92 mm
6.1 in
độ phân giải (h x w)
1170x2532
Mật độ điểm ảnh
460 PPI
Tốc độ làm mới
60 Hz
120 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
64.56 mm
2.54 in
Chiều cao
139.72 mm
5.5 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.05518 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.0%
độ rộng viền
6.94 mm
0.27 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Ceramic shield
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Apple iOS
iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 14.1
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Apple A14 Bionic APL1001
APL1W01 (T8101)
Tốc độ xung nhịp cpu
2990 MHz
Gpu
Apple A14MP4
RAM
Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Mô-đun
Micron MT53D512M64D4UA-046
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
128 GB
256 GB
Mô-đun
Kioxia KICM224AY4402TWNA12029
âM THANH
Chip
Cirrus Logic 338S00565
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Tương thích với máy trợ thính
M3
T4
đầu vào micro
Proprietary
Microphone
3
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD
DI độNG
Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
CDMA 800MHz (BC0, 850)
CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 2300 MHz (Band 30)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1900 MHz (N2, PCS)
NR 1800 MHz (N3)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 700 MHz (N12)
NR 800 MHz (N20)
NR 1900 MHz (N25)
NR 700 MHz (N28)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
NR 1700/2100 MHz (N66)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78)
TD-NR 4700 MHz (N79) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
cdmaOne (IS-95)
CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
CDMA2000 1xEV-DO Revision A
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
CDMA 800MHz (BC0, 850)
CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 2300 MHz (Band 30)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
cdmaOne (IS-95)
CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
CDMA2000 1xEV-DO Revision A
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet Asia Pacific Telecom AT&T Mexico Mobility Base Belgium Bell Mobility Bharti Airtel Limited India Bouygues Telecom Chunghwa Telecom DNA Oyj EE Limited UK Etisalat UAE FarEasTone Telecommunications Free Mobile FR Hutchison Drei Austria Hutchison Three UK Kcell JSC KPN Mobile Movistar Mexico
Pegaso Movistar Spain MTS Russia O2 Czech Republic O2 Germany O2 United Kingdom Orange Belgium Orange France Orange Polska Orange Romania Orange Slovakia Orange United Kingdom Polkomtel Plus Proximus Belgacom Mobile Reliance Communications S Mobility Limited Salt Mobile SA
Orange CH Saudi Telecom Company SFR SingTel Optus Pty Limited Sunrise Communications AG Swisscom AG T-Mobile Austria T-Mobile Czech Republic T-Mobile Nederland T-Mobile Polska Taiwan Mobile Taiwan Star Telecom Corporation Limited TELCEL Telecom Italia Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telekom Slovenije Telenor Bulgaria Telenor Hungary
Yettel Telenor Norway Telia Finland Telia Norway Telstra Corporation Limited Virgin Mobile Canada Virgin Mobile United Kingdom Vodafone Australia Vodafone Czech Republic Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone India Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Romania Vodafone Spain Vodafone Turkey Vodafone United Kingdom WIND Hellas Wind Tre Italia
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!