Apple iPhone 12

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
153.92 mm, 6.1 in
CPU
CPU
Apple A14 Bionic APL1001 / APL1W01 (T8101)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB, 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.2 MP
Pin
Pin
2815 mAh

Apple iPhone 12 Giá


Apple iPhone 12 Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPhone 12
Phiên bản
A2403
Bí danh
Apple iPhone 13,2
Danh mục
Smartphones
Giá
950, 1009, 1128 USD
Ngày phát hành
2020-10-01
Ngày công bố
2020 Oct 13
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 14.1
CPU
Apple A14 Bionic APL1001 / APL1W01 (T8101)
GPU
Apple A14MP4
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.2 MP
Màn hình
153.92 mm, 6.1 in
Mật độ điểm ảnh
460 PPI
Độ phân giải
1170x2532
Lưu trữ
64 GB, 128 GB, 256 GB
Pin
2815 mAh
Trọng lượng
162 g, 5.71 oz

Apple iPhone 12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Apple iPhone 12
Phiên bản
A2403
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Trung Mỹ
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Oceania
  • Nam Mỹ (SA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
  • Toàn cầu
Quốc gia
  • Algeria
  • Argentina
  • Armenia
  • Australia
  • Áo
  • Bangladesh
  • Belarus
  • Bỉ
  • Brazil
  • Bulgaria
  • Cambodia
  • Chile
  • Colombia
  • Costa Rica
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Ecuador
  • Estonia
  • Ai Cập
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • Guatemala
  • HK
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Jordan
  • Kazakhstan
  • Kenya
  • Kuwait
  • Latvia
  • Lebanon
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Mali
  • Mexico
  • Morocco
  • Nepal
  • Hà Lan
  • Norway
  • NZ
  • Pakistan
  • Peru
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Puerto Rico
  • Nga
  • Romania
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Sri Lanka
  • Thụy Sĩ
  • Taiwan
  • Tanzania
  • Thái Lan
  • Tunisie
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
  • Việt Nam
Bí danh
Apple iPhone 13,2

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146.7 mm
  • 5.78 in
Chiều rộng
  • 71.5 mm
  • 2.81 in
Trọng lượng
  • 162 g
  • 5.71 oz
độ dày
  • 7.4 mm
  • 0.29 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Đỏ
  • Xanh
  • Blue
  • Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • HEVC
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
  • HEIF
Kích thước pixel
1.40 µm
Phóng to
  • 2.0 x zoom quang học
  • 5.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
quad LED
độ mở (w)
f/1.60
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Video Stabilizer (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
Tiêu cự tương đương
26 mm

CAMERA SAU II

độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
định dạng cảm biến
1/3.60
Tiêu cự tương đương
13 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng video
  • 3G2
  • HEVC
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • HEIF
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.60
Tiêu cự tối thiểu
23 mm

CAMERA PHíA TRướC II

Cảm biến
Mono CMOS

Màn hình

Loại
Super Retina XDR
đường chéo
  • 153.92 mm
  • 6.1 in
độ phân giải (h x w)
1170x2532
Mật độ điểm ảnh
460 PPI
Tốc độ làm mới
  • 60 Hz
  • 120 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 64.56 mm
  • 2.54 in
Chiều cao
  • 139.72 mm
  • 5.5 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.05518 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.0%
độ rộng viền
  • 6.94 mm
  • 0.27 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Ceramic shield
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 14.1
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
  • Apple A14 Bionic APL1001
  • APL1W01 (T8101)
Tốc độ xung nhịp cpu
2990 MHz
Gpu
Apple A14MP4

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Mô-đun
Micron MT53D512M64D4UA-046

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
  • 256 GB
Mô-đun
Kioxia KICM224AY4402TWNA12029

âM THANH

Chip
Cirrus Logic 338S00565
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T4
đầu vào micro
Proprietary
Microphone
3
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 1900 MHz (N2, PCS)
  • NR 1800 MHz (N3)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 2600 MHz (N7)
  • NR 900 MHz (N8)
  • NR 700 MHz (N12)
  • NR 800 MHz (N20)
  • NR 1900 MHz (N25)
  • NR 700 MHz (N28)
  • TD-NR 2600 MHz (N38)
  • TD-NR 2300 MHz (N40)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 4700 MHz (N79) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
  • A1 Belarus
  • velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet Asia Pacific Telecom AT&T Mexico Mobility Base Belgium Bell Mobility Bharti Airtel Limited India Bouygues Telecom Chunghwa Telecom DNA Oyj EE Limited UK Etisalat UAE FarEasTone Telecommunications Free Mobile FR Hutchison Drei Austria Hutchison Three UK Kcell JSC KPN Mobile Movistar Mexico
  • Pegaso Movistar Spain MTS Russia O2 Czech Republic O2 Germany O2 United Kingdom Orange Belgium Orange France Orange Polska Orange Romania Orange Slovakia Orange United Kingdom Polkomtel Plus Proximus Belgacom Mobile Reliance Communications S Mobility Limited Salt Mobile SA
  • Orange CH Saudi Telecom Company SFR SingTel Optus Pty Limited Sunrise Communications AG Swisscom AG T-Mobile Austria T-Mobile Czech Republic T-Mobile Nederland T-Mobile Polska Taiwan Mobile Taiwan Star Telecom Corporation Limited TELCEL Telecom Italia Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telekom Slovenije Telenor Bulgaria Telenor Hungary
  • Yettel Telenor Norway Telia Finland Telia Norway Telstra Corporation Limited Virgin Mobile Canada Virgin Mobile United Kingdom Vodafone Australia Vodafone Czech Republic Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone India Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Romania Vodafone Spain Vodafone Turkey Vodafone United Kingdom WIND Hellas Wind Tre Italia
Thế hệ
5G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • MAP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Calling (UMA)
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2815 mAh
Ic nguồn
Apple APL1094
Dung lượng
2815 mAh
điện áp
3.83 V
Năng lượng
10.78 Wh
Sạc không dây
  • Sạc không dây Qi
  • MagSafe
Năng lượng sạc
20.0 W
Năng lượng sạc không dây
15.0 W
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
13.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Bước đếm
  • Cảm biến khuôn mặt IR
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.190 W/kg
đầu (eu)
0.980 W/kg
Thân máy (usa)
1.150 W/kg
Thân máy (eu)
0.990 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Sự mở rộng
Expandable Storage
A1303
320x480
256 MB
163 PPI
1220 mAh
A2847
1290x2796
6 GB
460 PPI
4383 mAh
A2161
1242x2688
4 GB
456 PPI
3969 mAh
A1865
1125x2436
4 GB
459 PPI
2716 mAh
A2887
1284x2778
6 GB
458 PPI
4325 mAh
A2342
1284x2772
6 GB
457 PPI
3687 mAh
A1203
320x480
128 MB
163 PPI
1400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Apple iPhone 12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn