Wiko View 5 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
166.4 mm, 6.6 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P35 MT6765
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
48.0 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Wiko View 5 Plus Giá


Wiko View 5 Plus Thông số chính


Thương hiệu
Wiko
Mẫu
Wiko View 5 Plus
Phiên bản
M2907
Danh mục
Smartphones
Giá
208 USD
Ngày phát hành
2020-09-01
Ngày công bố
2020 Sep 2
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
CPU
MediaTek Helio P35 MT6765
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
48.0 MP
Màn hình
166.4 mm, 6.6 in
Mật độ điểm ảnh
268 PPI
Độ phân giải
720x1600
Lưu trữ
128 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
201 g, 7.09 oz

Wiko View 5 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Wiko
Nhà sản xuất
Shenzhen TINNO Mobile Technology
Môhình
Wiko View 5 Plus
Phiên bản
M2907
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Western Europe
Quốc gia
  • Algeria
  • Áo
  • Bỉ
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Ai Cập
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Ireland
  • Italy
  • Hà Lan
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Romania
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Tây Ban Nha
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.95 mm
  • 6.53 in
Chiều rộng
  • 76.84 mm
  • 3.03 in
Trọng lượng
  • 201 g
  • 7.09 oz
độ dày
  • 9.3 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
48.0 MP
độ phân giải (h x w)
8000x6000 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.80 µm
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
CMOS
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chế độ Macro

CAMERA SAU III

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Chế độ Macro

CAMERA SAU IV

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
độ mở (w)
f/2.40

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 166.4 mm
  • 6.6 in
độ phân giải (h x w)
720x1600
Mật độ điểm ảnh
268 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.28 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 151.74 mm
  • 5.97 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09484 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.3%
độ rộng viền
  • 8.56 mm
  • 0.34 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P35 MT6765
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6765
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HCRP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
41.7 giờ
Thời gian chờ
957 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
4 mA
Dòng điện
308 mA
Cuộc sống
13.0 giờ

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6765
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.914 W/kg
Thân máy (usa)
1.538 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh
720 x 1512 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
199 ppi
2120 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Wiko View 5 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn