Sharp Aquos Sense4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
147.32 mm, 5.8 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 720G SM7125 (Atoll)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.0 MP
Pin
Pin
4570 mAh

Sharp Aquos Sense4 Giá


Sharp Aquos Sense4 Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp Aquos Sense4
Phiên bản
SH-41A
Bí danh
Sharp AS4
Danh mục
Smartphones
Giá
278 USD
Ngày phát hành
2020-11-06
Ngày công bố
2020 Nov 4
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
CPU
Qualcomm Snapdragon 720G SM7125 (Atoll)
GPU
Qualcomm Adreno 618
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.0 MP
Màn hình
147.32 mm, 5.8 in
Mật độ điểm ảnh
435 PPI
Độ phân giải
1080x2280
Lưu trữ
64 GB
Pin
4570 mAh
Trọng lượng
177 g, 6.24 oz

Sharp Aquos Sense4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Nhà sản xuất
Sharp
Môhình
Sharp Aquos Sense4
Phiên bản
SH-41A
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Nhật Bản
Bí danh
Sharp AS4

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 148 mm
  • 5.83 in
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.8 in
Trọng lượng
  • 177 g
  • 6.24 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
  • Đồng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
2.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
Tiêu cự tương đương
24 mm

CAMERA SAU II

độ phân giải
12.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Phát hiện cảnh thông minh
Tiêu cự tương đương
18 mm

CAMERA SAU III

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Phát hiện cảnh thông minh
Tiêu cự tương đương
53 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
Tiêu cự tối thiểu
26 mm

Màn hình

Loại
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
đường chéo
  • 147.32 mm
  • 5.8 in
độ phân giải (h x w)
1080x2280
Mật độ điểm ảnh
435 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 63.07 mm
  • 2.48 in
Chiều cao
  • 133.14 mm
  • 5.24 in
ánh sáng
LED
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.05839 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.9%
độ rộng viền
  • 7.93 mm
  • 0.31 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Mô-đun
Sharp
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 720G SM7125 (Atoll)
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 618
Tốc độ đồng hồ gpu
750 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 1500 MHz (Band XXI)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 1500 MHz (Band XXI)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM7125
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
NTT DoCoMo
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0
  • Power Delivery 3.0

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
4570 mAh
Dung lượng
4570 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
40.0 giờ
Thời gian chờ
1160 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
4 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM7125
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Bước đếm
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
441 ppi
2600 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
439 ppi
3100 mAh
Sharp Aquos SH-02L
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
324 ppi
1680 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3010 mAh
1080 x 2040 pixels
LPDDR4
420 ppi
3020 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
485 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2040 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos Sense4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn