BBK Vivo V20

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
163.6 mm, 6.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 720G SM7125 (Atoll)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
63.7 MP
Pin
Pin
4000 mAh

BBK Vivo V20 Giá


BBK Vivo V20 Thông số chính


Thương hiệu
BBK
Mẫu
BBK Vivo V20
Phiên bản
V1
Bí danh
BBK V2022
Danh mục
Smartphones
Giá
316 USD
Ngày phát hành
2020-10-01
Ngày công bố
2020 Sep 24
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R), FunTouch OS 11
CPU
Qualcomm Snapdragon 720G SM7125 (Atoll)
GPU
Qualcomm Adreno 618
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
63.7 MP
Màn hình
163.6 mm, 6.4 in
Mật độ điểm ảnh
409 PPI
Độ phân giải
1080x2400
Lưu trữ
128 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
171 g, 6.03 oz

BBK Vivo V20 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BBK
Nhà sản xuất
BBK Electronics
Môhình
BBK Vivo V20
Phiên bản
V1
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Đông Nam Á
Quốc gia
Indonesia
Bí danh
BBK V2022

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.3 mm
  • 6.35 in
Chiều rộng
  • 74.2 mm
  • 2.92 in
Trọng lượng
  • 171 g
  • 6.03 oz
độ dày
  • 7.48 mm
  • 0.29 in
Màu sắc
  • Sunset Melody
  • Midnight Jazz
  • Moonlight Sonata

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
63.7 MP
độ phân giải (h x w)
9216x6912 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
0.80 µm
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.89
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.72
Tiêu cự tương đương
26 mm

CAMERA SAU II

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/4.00

CAMERA SAU III

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.40
định dạng cảm biến
1/5.00

CAMERA PHíA TRướC

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
44.2 MP
độ phân giải (h x w)
7680x5760 pixel
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

Loại
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
đường chéo
  • 163.6 mm
  • 6.4 in
độ phân giải (h x w)
1080x2400
Mật độ điểm ảnh
409 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 67.14 mm
  • 2.64 in
Chiều cao
  • 149.19 mm
  • 5.87 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06216 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.7%
độ rộng viền
  • 7.06 mm
  • 0.28 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 11 (R)
  • FunTouch OS 11
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 720G SM7125 (Atoll)
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 618
Tốc độ đồng hồ gpu
750 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM7125
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • LAP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4000 mAh
Dung lượng
4000 mAh
Năng lượng sạc
33.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM7125
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay trong màn hình
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Sự mở rộng
Expandable Storage
V2245A
1080x2400
8 GB
388 PPI
4600 mAh
1080x2280
4 GB
402 PPI
3245 mAh
V2111
720x1600
4 GB
269 PPI
5000 mAh
720x1280
2 GB
294 PPI
2300 mAh
1080x1920
4 GB
424 PPI
2400 mAh
V2214
720x1600
4 GB
270 PPI
5000 mAh
V2131A
1080x2408
8 GB
401 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho BBK Vivo V20


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn