BBK Vivo Y91c

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
157.98 mm, 6.2 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P22 MT6762
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
4030 mAh

BBK Vivo Y91c Giá


BBK Vivo Y91c Thông số chính


Thương hiệu
BBK
Mẫu
BBK Vivo Y91c
Phiên bản
V4
Bí danh
BBK 1820
Danh mục
Smartphones
Giá
106 USD
Ngày phát hành
2019-03-01
Ngày công bố
2019 Feb 22
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo), Funtouch OS 4.5
CPU
MediaTek Helio P22 MT6762
GPU
PowerVR GE8320
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
157.98 mm, 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
270 PPI
Độ phân giải
720x1520
Lưu trữ
32 GB
Pin
4030 mAh
Trọng lượng
163.5 g, 5.77 oz

BBK Vivo Y91c Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BBK
Nhà sản xuất
BBK Electronics
Môhình
BBK Vivo Y91c
Phiên bản
V4
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
Quốc gia
  • Lebanon
  • Morocco
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Ukraine
Bí danh
BBK 1820

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.11 mm
  • 6.11 in
Chiều rộng
  • 75.09 mm
  • 2.96 in
Trọng lượng
  • 163.5 g
  • 5.77 oz
độ dày
  • 8.28 mm
  • 0.33 in
Màu sắc
  • Starry Black
  • Ocean Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 157.98 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
720x1520
Mật độ điểm ảnh
270 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 67.63 mm
  • 2.66 in
Chiều cao
  • 142.77 mm
  • 5.62 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09393 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.9%
độ rộng viền
  • 7.46 mm
  • 0.29 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 8.1 (Oreo)
  • Funtouch OS 4.5
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P22 MT6762
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
PowerVR GE8320

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6762R
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4030 mAh
Dung lượng
4030 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6762R
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
V2245A
1080x2400
8 GB
388 PPI
4600 mAh
1080x1920
4 GB
424 PPI
2400 mAh
V2214
720x1600
4 GB
270 PPI
5000 mAh
V2131A
1080x2408
8 GB
401 PPI
5000 mAh
1080x2280
4 GB
402 PPI
3245 mAh
V2111
720x1600
4 GB
269 PPI
5000 mAh
720x1280
2 GB
294 PPI
2300 mAh

Đánh giá của người dùng cho BBK Vivo Y91c


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn