Infinix Hot 9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
167.6 mm, 6.6 in
CPU
CPU
MediaTek Helio A25 MT6762D
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.3 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Infinix Hot 9 Giá


Infinix Hot 9 Thông số chính


Thương hiệu
Infinix
Mẫu
Infinix Hot 9
Phiên bản
X655D
Danh mục
Smartphones
Giá
107 USD
Ngày phát hành
2020-06-01
Ngày công bố
2020 May 25
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q), XOS 6.0
CPU
MediaTek Helio A25 MT6762D
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.3 MP
Màn hình
167.6 mm, 6.6 in
Mật độ điểm ảnh
266 PPI
Độ phân giải
720x1600
Lưu trữ
64 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
185 g, 6.53 oz

Infinix Hot 9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Infinix
Môhình
Infinix Hot 9
Phiên bản
X655D
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Đông Nam Á
Quốc gia
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Thái Lan

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165 mm
  • 6.5 in
Chiều rộng
  • 76.8 mm
  • 3.02 in
Trọng lượng
  • 185 g
  • 6.53 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.34 in
Màu sắc
  • Midnight Black
  • Quetzal Cyan
  • Violet
  • Ocean Wave

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.3 MP
độ phân giải (h x w)
4864x2736 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
triple LED
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.10

CAMERA SAU II

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
CMOS
đặc điểm
Chế độ Burst

CAMERA SAU III

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
CMOS
đặc điểm
Chế độ Macro

CAMERA SAU IV

độ phân giải
0.1 MP
Cảm biến
Mono CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 167.6 mm
  • 6.6 in
độ phân giải (h x w)
720x1600
Mật độ điểm ảnh
266 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.78 mm
  • 2.71 in
Chiều cao
  • 152.84 mm
  • 6.02 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09552 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.0%
độ rộng viền
  • 8.02 mm
  • 0.32 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 10 (Q)
  • XOS 6.0
Các tính năng bổ sung
  • Navigation software
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio A25 MT6762D
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6762D
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • MAP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
Năng lượng sạc
10.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
33.0 giờ
Thời gian chờ
840 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
5 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6762D
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.744 W/kg
Thân máy (usa)
0.770 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
393 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
266 ppi
5000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
3050 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
3060 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
6000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR3
263 ppi
6000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Infinix Hot 9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn