Nokia C2 (2020)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
144 mm, 5.7 in
CPU
CPU
Spreadtrum SC9832E
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
2800 mAh

Nokia C2 (2020) Giá


Nokia C2 (2020) Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia C2 (2020)
Phiên bản
C2
Danh mục
Smartphones
Giá
70 USD
Ngày phát hành
2020-03-01
Ngày công bố
2020 Mar 16
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9 Pie Go edition (Pie)
CPU
Spreadtrum SC9832E
GPU
ARM Mali-T820
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
144 mm, 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
189 PPI
Độ phân giải
480x960
Lưu trữ
16 GB
Pin
2800 mAh
Trọng lượng
151 g, 5.33 oz

Nokia C2 (2020) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
FIH Precision Electronics
Môhình
Nokia C2 (2020)
Phiên bản
C2
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Áo
  • Bulgaria
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Ai Cập
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • Hungary
  • Italy
  • Kenya
  • Malaysia
  • Hà Lan
  • Nigeria
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Slovakia
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Thụy Sĩ
  • Thái Lan
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.8 mm
  • 6.09 in
Chiều rộng
  • 75.59 mm
  • 2.98 in
Trọng lượng
  • 151 g
  • 5.33 oz
độ dày
  • 8.85 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Cyan
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 144 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
480x960
Mật độ điểm ảnh
189 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 64.4 mm
  • 2.54 in
Chiều cao
  • 128.8 mm
  • 5.07 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.13416 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.9%
độ rộng viền
  • 11.19 mm
  • 0.44 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9 Pie Go edition (Pie)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
Spreadtrum SC9832E
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
ARM Mali-T820

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Spreadtrum SC9832E
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2800 mAh
Dung lượng
2800 mAh
Năng lượng sạc
5.0 W
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia C2 (2020)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn