Allview A10 Lite (2019) Premium Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
135.63 mm, 5.3 in
CPU
CPU
MediaTek MT6580
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2150 mAh

Allview A10 Lite (2019) Premium Edition Giá


Allview A10 Lite (2019) Premium Edition Thông số chính


Thương hiệu
Allview
Mẫu
Allview A10 Lite (2019) Premium Edition
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2019-01-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 Oreo Go edition (Oreo)
CPU
MediaTek MT6580
GPU
ARM Mali-400MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
135.63 mm, 5.3 in
Mật độ điểm ảnh
201 PPI
Độ phân giải
480x960
Lưu trữ
16 GB
Pin
2150 mAh
Trọng lượng
152 g, 5.36 oz

Allview A10 Lite (2019) Premium Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Allview
Nhà sản xuất
GiONEE Communications Equipment
Môhình
Allview A10 Lite (2019) Premium Edition
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Czech Republic
  • Đức
  • Hungary
  • Ba Lan
  • Romania
  • Nga
  • Slovakia
  • Tây Ban Nha
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 145.5 mm
  • 5.73 in
Chiều rộng
  • 71.8 mm
  • 2.83 in
Trọng lượng
  • 152 g
  • 5.36 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 135.63 mm
  • 5.3 in
độ phân giải (h x w)
480x960
Mật độ điểm ảnh
201 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 60.66 mm
  • 2.39 in
Chiều cao
  • 121.31 mm
  • 4.78 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.12637 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.4%
độ rộng viền
  • 11.14 mm
  • 0.44 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 Oreo Go edition (Oreo)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6580
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6580
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2150 mAh
Dung lượng
2150 mAh
Năng lượng sạc
5.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
8.9 giờ
Thời gian chờ
215 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
10 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6580
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1950 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Allview A10 Lite (2019) Premium Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn