Allview Viper

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
144.8 mm, 5.7 in
CPU
CPU
MediaTek Helio A22 MT6761
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2700 mAh

Allview Viper Giá


Allview Viper Thông số chính


Thương hiệu
Allview
Mẫu
Allview Viper
Phiên bản
V4
Danh mục
Smartphones
Giá
105 USD
Ngày phát hành
2019-09-01
Ngày công bố
2019 Sep
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
MediaTek Helio A22 MT6761
GPU
PowerVR GE8300
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
144.8 mm, 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
295 PPI
Độ phân giải
720x1520
Lưu trữ
16 GB
Pin
2700 mAh
Trọng lượng
138 g, 4.87 oz

Allview Viper Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Allview
Nhà sản xuất
GiONEE Communications Equipment
Môhình
Allview V4 Viper
Phiên bản
V4
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Czech Republic
  • Đức
  • Hungary
  • Ba Lan
  • Romania
  • Tây Ban Nha

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 145.8 mm
  • 5.74 in
Chiều rộng
  • 70 mm
  • 2.76 in
Trọng lượng
  • 138 g
  • 4.87 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.33 in
Màu sắc
  • Blue
  • Đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
0.3 MP
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 144.8 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720x1520
Mật độ điểm ảnh
295 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 61.99 mm
  • 2.44 in
Chiều cao
  • 130.86 mm
  • 5.15 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08609 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.5%
độ rộng viền
  • 8.01 mm
  • 0.32 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
Các tính năng bổ sung
Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio A22 MT6761
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
660 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6761
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2700 mAh
Dung lượng
2700 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
13.3 giờ
Thời gian chờ
270 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
10 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6761
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.690 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1950 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Allview Viper


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn