Hisense A6L

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
165.86 mm, 6.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 660 SDM660
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
23.8 MP
Pin
Pin
3800 mAh

Hisense A6L Giá


Hisense A6L Thông số chính


Thương hiệu
Hisense
Mẫu
Hisense A6L
Phiên bản
HLTE730T
Danh mục
Smartphones
Giá
367, 395 USD
Ngày phát hành
2018-10-23
Ngày công bố
2018 Oct
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie), Vision UI
CPU
Qualcomm Snapdragon 660 SDM660
GPU
Qualcomm Adreno 512
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
23.8 MP
Màn hình
165.86 mm, 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
395 PPI
Độ phân giải
1080x2340
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Pin
3800 mAh
Trọng lượng
205 g, 7.23 oz

Hisense A6L Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hisense
Nhà sản xuất
Hisense
Môhình
Hisense A6L
Phiên bản
HLTE730T
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.8 mm
  • 6.45 in
Chiều rộng
  • 77.2 mm
  • 3.04 in
Trọng lượng
  • 205 g
  • 7.23 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
23.8 MP
độ phân giải (h x w)
5632x4224 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
CMOS
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
19.7 MP
độ phân giải (h x w)
5120x3840 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 165.86 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x2340
Mật độ điểm ảnh
395 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 69.5 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 150.59 mm
  • 5.93 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06436 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.8%
độ rộng viền
  • 7.7 mm
  • 0.3 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 2.61 in
  • 66.29 mm
Chiều cao
  • 5.22 inches
  • 132.59 mm
đường chéo
  • 148.34 mm
  • 5.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 9.0 (Pie)
  • Vision UI
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 660 SDM660
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 512
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB
Bộ đệm khung gpu
16.384 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm SDM660
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3800 mAh
Dung lượng
3800 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SDM660 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2320 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
2450 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR4
269 ppi
3500 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3090 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
276 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Hisense A6L


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn