Caterpillar Cat S52

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
143.5 mm, 5.6 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P35 MT6765
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.0 MP
Pin
Pin
3100 mAh

Caterpillar Cat S52 Giá


Caterpillar Cat S52 Thông số chính


Thương hiệu
Caterpillar
Mẫu
Caterpillar Cat S52
Danh mục
Smartphones
Giá
440 USD
Ngày phát hành
2019-11-01
Ngày công bố
2019 Nov 3
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
MediaTek Helio P35 MT6765
GPU
PowerVR GE8320
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.0 MP
Màn hình
143.5 mm, 5.6 in
Mật độ điểm ảnh
285 PPI
Độ phân giải
720x1440
Lưu trữ
64 GB
Pin
3100 mAh
Trọng lượng
210 g, 7.41 oz

Caterpillar Cat S52 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Caterpillar
Môhình
Caterpillar Cat S52
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Armenia
  • Áo
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Hungary
  • Ireland
  • Italy
  • Kazakhstan
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Hà Lan
  • Pakistan
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Romania
  • Saudi Arabia
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Thái Lan
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.1 mm
  • 6.22 in
Chiều rộng
  • 76.6 mm
  • 3.02 in
Trọng lượng
  • 210 g
  • 7.41 oz
độ dày
  • 9.69 mm
  • 0.38 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.40 µm
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
Mô-đun
SONY
Tiêu cự tương đương
28 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
Mô-đun
SONY

Màn hình

đường chéo
  • 143.5 mm
  • 5.6 in
độ phân giải (h x w)
720x1440
Mật độ điểm ảnh
285 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 64.18 mm
  • 2.53 in
Chiều cao
  • 128.35 mm
  • 5.05 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08913 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.0%
độ rộng viền
  • 12.42 mm
  • 0.49 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 6
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P35 MT6765
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
PowerVR GE8320

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6765
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
Vodafone United Kingdom
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3100 mAh
Dung lượng
3100 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
29.0 giờ
Thời gian chờ
672 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
5 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6765
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Microphone
Microphone
480x800
512 MB
235 PPI
2000 mAh
S60
720x1280
4 GB
312 PPI
3800 mAh
BM1S1B
1080x2408
6 GB
401 PPI
5000 mAh
1080x2160
4 GB
424 PPI
4000 mAh
AM
1080x1920
4 GB
441 PPI
5000 mAh
S50c
720x1280
2 GB
312 PPI
2630 mAh
S61
1080x1920
4 GB
424 PPI
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Caterpillar Cat S52


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn