Haier Alpha A4 Lite

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6580
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2900 mAh

Haier Alpha A4 Lite Giá


Haier Alpha A4 Lite Thông số chính


Thương hiệu
Haier
Mẫu
Haier Alpha A4 Lite
Danh mục
Smartphones
Giá
71 USD
Ngày phát hành
2019-09-01
Ngày công bố
2019 Sep
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 Oreo Go edition (Oreo)
CPU
MediaTek MT6580
GPU
ARM Mali-400MP2
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
195 PPI
Độ phân giải
480x960
Lưu trữ
8 GB
Pin
2900 mAh
Trọng lượng
189 g, 6.67 oz

Haier Alpha A4 Lite Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Haier
Môhình
Haier Alpha A4 Lite
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
Quốc gia
  • Pakistan
  • Nga
  • Ukraine

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149.3 mm
  • 5.88 in
Chiều rộng
  • 72.1 mm
  • 2.84 in
Trọng lượng
  • 189 g
  • 6.67 oz
độ dày
  • 9.5 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
  • Đen
  • Đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
480x960
Mật độ điểm ảnh
195 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 62.48 mm
  • 2.46 in
Chiều cao
  • 124.95 mm
  • 4.92 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.13016 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.5%
độ rộng viền
  • 9.62 mm
  • 0.38 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 Oreo Go edition (Oreo)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6580
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6580M
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2900 mAh
Dung lượng
2900 mAh

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6580M
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2800 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
3300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
3300 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
215 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
200 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Haier Alpha A4 Lite


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn