Lenovo Z6

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
162.31 mm, 6.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 730 SM7150-AA
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
24.0 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Lenovo Z6 Giá


Lenovo Z6 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo Z6
Phiên bản
L78121
Danh mục
Smartphones
Giá
276, 305, 363 USD
Ngày phát hành
2019-07-04
Ngày công bố
2019 Jul 1
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie), ZUI 11
CPU
Qualcomm Snapdragon 730 SM7150-AA
GPU
Qualcomm Adreno 618
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
24.0 MP
Màn hình
162.31 mm, 6.4 in
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
Độ phân giải
1080x2340
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
159 g, 5.61 oz

Lenovo Z6 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Lenovo Z6
Phiên bản
L78121
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157 mm
  • 6.18 in
Chiều rộng
  • 74.5 mm
  • 2.93 in
Trọng lượng
  • 159 g
  • 5.61 oz
độ dày
  • 7.97 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
24.0 MP
độ phân giải (h x w)
5656x4242 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Phóng to
  • 2.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
Sony IMX576

CAMERA SAU II

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
CMOS
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh

CAMERA SAU III

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS
độ mở (w)
f/2.20

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
16.3 MP
độ phân giải (h x w)
4656x3492 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 162.31 mm
  • 6.4 in
độ phân giải (h x w)
1080x2340
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.02 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 147.37 mm
  • 5.8 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06298 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.7%
độ rộng viền
  • 6.48 mm
  • 0.26 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 9.0 (Pie)
  • ZUI 11
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 730 SM7150-AA
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 618
Tốc độ đồng hồ gpu
610 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM7150
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Telecom Corporation Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4000 mAh
Dung lượng
4000 mAh
điện áp
3.85 V
Năng lượng
15.40 Wh
Năng lượng sạc
15.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
395 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
10 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM7150
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay trong màn hình
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2500 mAh
1080 x 2246 pixels
LPDDR4
402 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
245 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Lenovo Z6


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn