Noa Element

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139 mm, 5.5 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P10 MT6755
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Noa Element Giá


Noa Element Thông số chính


Thương hiệu
Noa
Mẫu
Noa Element
Phiên bản
H9
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
CPU
MediaTek Helio P10 MT6755
GPU
ARM Mali-T860MP2
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
139 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
32 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
180 g, 6.35 oz

Noa Element Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Noa
Môhình
Noa Element H9
Phiên bản
H9
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Nam Mỹ (SA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Hy Lạp
  • HK
  • Nga
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Tây Ban Nha

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 148 mm
  • 5.83 in
Chiều rộng
  • 73.8 mm
  • 2.91 in
Trọng lượng
  • 180 g
  • 6.35 oz
độ dày
  • 8 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
Đen/Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
Sony

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
Samsung

Màn hình

đường chéo
  • 139 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.15 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 121.15 mm
  • 4.77 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.0631 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.6%
độ rộng viền
  • 5.65 mm
  • 0.22 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Mô-đun
Sharp
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P10 MT6755
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-T860MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6755
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • SuperSpeed+ (10 Gbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3000 mAh
Dung lượng
3000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6755
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
480 x 960 pixels
LPDDR3
215 ppi
2200 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3500 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
2500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2350 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3850 mAh

Đánh giá của người dùng cho Noa Element


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn